lodgement

/'lɔdʤmənt/ Cách viết khác : (lodgment) /'lɔdʤmənt/
danh từ
  1. sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở trọ, sự cho tạm trú
  2. (pháp ) sự gửi tiền (ở ngân hàng...); số tiền gửi
  3. sự đệ đơn (kiện)
  4. (quân sự) công sự giữ tạm (đắp tạm để bảo vệ một vị trí vừa chiếm được)
  5. (quân sự) vị trí vững chắc
  6. cặn, vật lắng xuống đáy
    • a lodgement of dirt in a pipe
      cặn đất kết lại trong ống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "lodgement"

lodgement
The balloon's lodgement in the tree was a surprising sight.