lodgment
/'lɔdʤmənt/ Cách viết khác : (lodgment) /'lɔdʤmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ở trọ, sự tạm trú: Chỉ việc ở lại một nơi nào đó một cách tạm thời, thường là trả tiền.
- Sự gửi tiền (pháp lý): Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ hành động gửi tiền hoặc tài sản vào một nơi an toàn (như ngân hàng) để giữ hoặc như một phần của thủ tục.
- Sự đệ đơn, sự đưa ra (lời buộc tội, khiếu nại): Chỉ việc chính thức đưa ra một đơn kiện, lời buộc tội hoặc khiếu nại trước cơ quan có thẩm quyền.
- Công sự phòng thủ tạm thời (quân sự): Chỉ một vị trí phòng thủ được thiết lập nhanh chóng để củng cố một khu vực vừa chiếm được.
- Vật lắng đọng, cặn: Chỉ chất rắn lắng xuống và tích tụ lại ở đáy hoặc một chỗ trũng.
Ví dụ sử dụng
- Sự ở trọ:
- He found lodgment in a small inn for the night. (Anh ấy tìm được chỗ trọ tạm trong một quán trọ nhỏ để qua đêm.)
- Sự gửi tiền (pháp lý):
- The court ordered the lodgment of the disputed funds with a trustee. (Tòa án ra lệnh gửi số tiền đang tranh chấp cho một người được ủy thác.)
- Sự đệ đơn:
- The lodgment of the formal complaint started the investigation. (Việc đệ đơn khiếu nại chính thức đã khởi động cuộc điều tra.)
- Công sự tạm thời (quân sự):
- The soldiers quickly built a lodgment to secure the captured hill. (Những người lính nhanh chóng xây dựng một công sự tạm để củng cố ngọn đồi vừa chiếm được.)
- Vật lắng đọng:
- A lodgment of silt was blocking the drain. (Một lớp bùn lắng đọng đang làm tắc cống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To effect a lodgment": Thiết lập một vị trí vững chắc, thường dùng trong quân sự hoặc ẩn dụ.
- The new company struggled to effect a lodgment in the competitive market. (Công ty mới phải vật lộn để thiết lập một vị trí vững chắc trong thị trường cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lodgement: Cách viết khác phổ biến của "lodgment", đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- Lodge (động từ): Gửi, đệ trình, ở trọ.
- He will lodge an appeal. (Anh ta sẽ đệ đơn kháng cáo.)
- Lodging (danh từ): Chỗ ở tạm thời.
- She found cheap lodging near the university. (Cô ấy tìm được chỗ ở giá rẻ gần trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Accommodation: Chỗ ở (cho nghĩa "sự ở trọ").
- Deposit: Tiền gửi, vật lắng đọng (cho nghĩa "sự gửi tiền" và "cặn").
- Filing: Việc nộp đơn (cho nghĩa "sự đệ đơn").
- Stronghold: Cứ điểm (cho nghĩa quân sự, nhưng thường vững chắc hơn).
Thành ngữ liên quan
- To gain a lodgment: Chiếm được/thiết lập được một vị trí (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The idea gained a lodgment in his mind and he couldn't forget it. (Ý tưởng đó đã bám rễ trong tâm trí anh ta và anh ta không thể quên được.)
danh từ
- sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở trọ, sự cho tạm trú
- (pháp lý) sự gửi tiền (ở ngân hàng...); số tiền gửi
- sự đệ đơn (kiện)
- (quân sự) công sự giữ tạm (đắp tạm để bảo vệ một vị trí vừa chiếm được)
- (quân sự) vị trí vững chắc
- cặn, vật lắng xuống đáy
- a lodgement of dirt in a pipecặn đất kết lại trong ống