logette

Học thuật
Thân thiện
logette

Une petite logette se cache au bord de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Túp lều con: Một căn lều nhỏ, đơn sơ, thường được nhắc đến trong văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le poète décrit une logette perdue dans la forêt. (Nhà thơ miêu tả một túp lều con lạc lõng trong rừng.)
    • Ils se sont abrités dans une humble logette. (Họ đã trú ẩn trong một túp lều con khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "logette de berger": túp lều của người chăn cừu.
    • On aperçoit au loin la logette de berger. (Đằng xa, người ta trông thấy túp lều của người chăn cừu.)
Biến thể từ gần giống
  • Loge (danh từ giống cái): lều, gian phòng nhỏ, phòng riêng (trong rạp hát).
  • Logis (danh từ giống đực): nhà ở, chỗ ở.
Từ đồng nghĩa
  • Cabane (danh từ giống cái): lều, chòi.
  • Hutte (danh từ giống cái): túp lều, chòi.
  • Chaumière (danh từ giống cái): nhà tranh.
Từ trái nghĩa
  • Palais (danh từ giống đực): cung điện, dinh thự.
  • Château (danh từ giống đực): lâu đài.
logette

Une petite logette se cache au bord de la forêt.

danh từ giống cái
  1. (văn học) túp lều con

Từ gần giống