logette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Túp lều con: Một căn lều nhỏ, đơn sơ, thường được nhắc đến trong văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le poète décrit une logette perdue dans la forêt. (Nhà thơ miêu tả một túp lều con lạc lõng trong rừng.)
- Ils se sont abrités dans une humble logette. (Họ đã trú ẩn trong một túp lều con khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "logette de berger": túp lều của người chăn cừu.
- On aperçoit au loin la logette de berger. (Đằng xa, người ta trông thấy túp lều của người chăn cừu.)
Biến thể và từ gần giống
- Loge (danh từ giống cái): lều, gian phòng nhỏ, phòng riêng (trong rạp hát).
- Logis (danh từ giống đực): nhà ở, chỗ ở.
Từ đồng nghĩa
- Cabane (danh từ giống cái): lều, chòi.
- Hutte (danh từ giống cái): túp lều, chòi.
- Chaumière (danh từ giống cái): nhà tranh.
Từ trái nghĩa
- Palais (danh từ giống đực): cung điện, dinh thự.
- Château (danh từ giống đực): lâu đài.
danh từ giống cái
- (văn học) túp lều con