liquette

Học thuật
Thân thiện
liquette

Une femme enfile une liquette blanche avant de sortir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Áo sơ mi: Từ "liquette" là một từ lóng trong tiếng Pháp, được sử dụng chủ yếu trong ngôn ngữ thông tục hoặc biệt ngữ để chỉ chiếc áo sơ mi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a une nouvelle liquette très stylée. (Hắn ta có một cái áo sơ mi mới rất hợp thời trang.)
    • as-tu acheté cette liquette ? (Cậu mua cái áo sơ mi nàyđâu thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng, giữa bạn bè hoặc trong một số nhóm xã hội nhất định. Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết có thể không phù hợp.
Biến thể từ gần giống
  • Chemise (n.f): Áo sơ mi. Đâytừ tiêu chuẩn, trung lập phổ biến hơn để chỉ áo sơ mi.
  • Haut (n.m): Trang phục phần trên (như áo). Nghĩa rộng hơn.
  • Fringue (n.f, argot): Quần áo (nói chung, tiếng lóng). Một từ lóng khác chỉ trang phục.
Từ đồng nghĩa
  • Chemise (n.f): áo sơ mi (từ thông dụng, trung lập).
  • T-shirt (n.m): áo phông (từ mượn tiếng Anh, rất phổ biến).
Lưu ý
  • "Liquette" là một từ thuộc tiếng lóng (argot). Người học cần thận trọng về ngữ cảnh sử dụng. phù hợp với giao tiếp thân mật, đời thường nhưng không nên dùng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc khi nói chuyện với người lạ trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng.
liquette

Une femme enfile une liquette blanche avant de sortir.

danh từ giống cái
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) áo sơ mi

Từ chứa "liquette"