léchette

Học thuật
Thân thiện
léchette

Une léchette de jambon est posée sur une assiette blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một lát thật mỏng: Chỉ một miếng cắt rất mỏng, thường là từ thực phẩm như thịt, phô mai hoặc bánh mì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une léchette de jambon. (Một lát giăm bông thật mỏng.)
    • Elle a coupé une léchette de fromage pour la dégustation. ( ấy cắt một lát phô mai thật mỏng để nếm thử.)
    • Ajoutez juste une léchette de beurre sur le pain. (Chỉ cần thêm một lát thật mỏng lên bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, để nhấn mạnh độ mỏng của lát cắt.
    • Passe-moi une léchette de ce saucisson, s'il te plaît. (Đưa cho tôi một lát xúc xích khô thật mỏng này đi, làm ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranche (n.f): Lát, miếng (nghĩa chung, có thể dày hoặc mỏng).
  • Lamelle (n.f): Lát mỏng, phiến mỏng (thường dùng trong kỹ thuật hoặc cho các vật thể cứng như gỗ, đá).
  • Rondelle (n.f): Lát tròn, khoanh tròn (như khoanh chanh, hành tây).
Từ đồng nghĩa
  • Fine tranche: Lát mỏng.
  • Minuscule part: Phần nhỏ xíu.
Lưu ý
  • "Léchette" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hơn là trong văn bản chính thức.
  • Từ này nhấn mạnh ý nghĩa "rất mỏng" "một lượng nhỏ".
léchette

Une léchette de jambon est posée sur une assiette blanche.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) lát thật mỏng
    • Une léchette de jambon
      một lát giăm bông thật mỏng

Từ chứa "léchette"