léchette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một lát thật mỏng: Chỉ một miếng cắt rất mỏng, thường là từ thực phẩm như thịt, phô mai hoặc bánh mì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une léchette de jambon. (Một lát giăm bông thật mỏng.)
- Elle a coupé une léchette de fromage pour la dégustation. (Cô ấy cắt một lát phô mai thật mỏng để nếm thử.)
- Ajoutez juste une léchette de beurre sur le pain. (Chỉ cần thêm một lát bơ thật mỏng lên bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, để nhấn mạnh độ mỏng của lát cắt.
- Passe-moi une léchette de ce saucisson, s'il te plaît. (Đưa cho tôi một lát xúc xích khô thật mỏng này đi, làm ơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tranche (n.f): Lát, miếng (nghĩa chung, có thể dày hoặc mỏng).
- Lamelle (n.f): Lát mỏng, phiến mỏng (thường dùng trong kỹ thuật hoặc cho các vật thể cứng như gỗ, đá).
- Rondelle (n.f): Lát tròn, khoanh tròn (như khoanh chanh, hành tây).
Từ đồng nghĩa
- Fine tranche: Lát mỏng.
- Minuscule part: Phần nhỏ xíu.
Lưu ý
- "Léchette" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hơn là trong văn bản chính thức.
- Từ này nhấn mạnh ý nghĩa "rất mỏng" và "một lượng nhỏ".
danh từ giống cái
- (thân mật) lát thật mỏng
- Une léchette de jambonmột lát giăm bông thật mỏng