lichette

Học thuật
Thân thiện
lichette

Une lichette de pain tombe sur la nappe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một mẩu, một miếng nhỏ: Từ này dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, để chỉ một phần rất nhỏ của thứ đó, thườngthức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une lichette de pain. (Một mẩu bánh mì.)
    • Veux-tu une lichette de fromage ? (Cậu muốn một miếng phô mai nhỏ không?)
    • Il ne reste qu'une lichette de confiture. (Chỉ còn lại một chút mứt thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ lichette thường được dùng với giới từ de để chỉ định loại thức ăn mẩu nhỏ đó thuộc về (ví dụ: ).
  • mang sắc thái thân mật, gần gũi, thích hợp cho các cuộc trò chuyện hàng ngày hơn là văn bản chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Miette (danh từ giống cái): vụn, mảnh vụn (thường nhỏ hơn lichette).
  • Bribe (danh từ giống cái): mẩu, mảnh (cũng dùng trong văn nói thân mật).
  • Morceau (danh từ giống đực): miếng, mảnh (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Un peu (một chút): cách diễn đạt thông thường hơn.
  • Une petite quantité (một lượng nhỏ): cách diễn đạt trung lập.
Lưu ý
  • Lichettetừ thuộc ngôn ngữ thân mật (). Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như un petit morceau hoặc une petite quantité.
lichette

Une lichette de pain tombe sur la nappe.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) mẩu
    • Une lichette de pain
      một mẩu bánh mì