lichette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một mẩu, một miếng nhỏ: Từ này dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, để chỉ một phần rất nhỏ của thứ gì đó, thường là thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une lichette de pain. (Một mẩu bánh mì.)
- Veux-tu une lichette de fromage ? (Cậu có muốn một miếng phô mai nhỏ không?)
- Il ne reste qu'une lichette de confiture. (Chỉ còn lại một chút mứt thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ lichette thường được dùng với giới từ de để chỉ định loại thức ăn mà mẩu nhỏ đó thuộc về (ví dụ: ).
- Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi, thích hợp cho các cuộc trò chuyện hàng ngày hơn là văn bản chính thức.
Biến thể và từ gần giống
- Miette (danh từ giống cái): vụn, mảnh vụn (thường nhỏ hơn lichette).
- Bribe (danh từ giống cái): mẩu, mảnh (cũng dùng trong văn nói thân mật).
- Morceau (danh từ giống đực): miếng, mảnh (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Un peu (một chút): cách diễn đạt thông thường hơn.
- Une petite quantité (một lượng nhỏ): cách diễn đạt trung lập.
Lưu ý
- Lichette là từ thuộc ngôn ngữ thân mật (). Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như un petit morceau hoặc une petite quantité.
danh từ giống cái
- (thân mật) mẩu
- Une lichette de painmột mẩu bánh mì