logistique

Học thuật
Thân thiện
logistique

Une équipe planifie la logistique d'un événement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Toán học, Quân sự) Khoa hậu cần: Môn khoa học nghiên cứu về việc tổ chức, lập kế hoạch quảndòng chảy của hàng hóa, dịch vụ, thông tin con người từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ.
    • (Triết học) Logic tự biện: Một nhánh của logic học.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hậu cần: Liên quan đến việc tổ chức thực hiện các hoạt động phức tạp, đặc biệtviệc vận chuyển cung cấp vật tư, thiết bị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La logistique est un élément clé de la chaîne d'approvisionnement. (Khoa hậu cầnmột yếu tố then chốt của chuỗi cung ứng.)
    • L'armée a une unité spécialisée dans la logistique. (Quân đội có một đơn vị chuyên về hậu cần.)
    • Il étudie la logistique aristotélicienne. (Anh ấy nghiên cứu logic tự biện của Aristotle.)
  • Tính từ:

    • Nous rencontrons des problèmes logistiques pour organiser l'événement. (Chúng tôi gặp phải những vấn đề về hậu cần để tổ chức sự kiện.)
    • Le soutien logistique est essentiel au succès de la mission. (Sự hỗ trợ về hậu cầnthiết yếu cho thành công của nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La logistique inverse" (reverse logistics): Quy trình quảnviệc thu hồi sản phẩm từ người tiêu dùng để tái chế, sửa chữa hoặc xử lý.

    • L'entreprise a mis en place un système de logistique inverse pour ses emballages. (Công ty đã thiết lập một hệ thống hậu cần ngược cho bao bì của họ.)
  • "Le manager logistique": Quảnhậu cần, người chịu trách nhiệm điều phối các hoạt động vận chuyển, kho bãi phân phối.

Biến thể từ gần giống
  • Logisticien (danh từ giống đực/giống cái): Chuyên viên hậu cần, nhà logistic.

    • Elle est logisticienne dans une grande entreprise de transport. ( ấychuyên viên hậu cần tại một công ty vận tải lớn.)
  • Logistiquement (phó từ): Một cách tính hậu cần, về mặt hậu cần.

    • C'est logistiquement impossible de livrer en un jour. (Về mặt hậu cần, việc giao hàng trong một ngàykhông thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa hậu cần):

    • Organisation: Sự tổ chức.
    • Gestion des flux: Quảndòng chảy.
  • Tính từ:

    • Organisationnel(le): Thuộc về tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Faire face à un casse-tête logistique: Đối mặt với một bài toán hậu cần hóc búa (nghĩa đen: câu đố hậu cần).
    • Organiser le déménagement de tout le bureau est un vrai casse-tête logistique. (Tổ chức việc chuyển văn phòngmột bài toán hậu cần thực sự hóc búa.)
logistique

Une équipe planifie la logistique d'un événement.

danh từ giống cái
  1. (toán học, quân sự) khoa logictic
  2. (triết học) logic tự biện
tính từ
  1. logictic