logroll

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mua bán phiếu bầu, hậu thuẫn lẫn nhau: "logroll" chỉ hành động các chính trị gia hoặc nhóm lợi ích trao đổi sự ủng hộ, thường thông qua việc bỏ phiếu thuận cho dự luật của nhau, nhằm đạt được mục đích chính trị. Hành vi này thường mang tính tiêu cực, gợi ý sự thỏa hiệp thiếu nguyên tắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The two senators agreed to logroll on the education bill and the healthcare bill. (Hai thượng nghị sĩ đã đồng ý hậu thuẫn lẫn nhau cho dự luật giáo dục dự luật y tế.)
    • Critics accuse the committee of logrolling to push through unpopular policies. (Các nhà phê bình cáo buộc ủy ban đã mua bán phiếu bầu để thúc đẩy các chính sách không được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in logrolling": tham gia vào việc hậu thuẫn lẫn nhau.

    • The party leaders were accused of engaging in logrolling during the budget negotiations. (Các lãnh đạo đảng bị cáo buộc tham gia vào việc hậu thuẫn lẫn nhau trong các cuộc đàm phán ngân sách.)
  • "logrolling in legislative politics": hành vi mua bán phiếu bầu trong chính trị lập pháp.

    • Logrolling in legislative politics is often seen as a necessary evil to pass complex bills. (Hành vi mua bán phiếu bầu trong chính trị lập pháp thường được xem một tệ nạn cần thiết để thông qua các dự luật phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Logroller (danh từ): người thực hiện hành vi mua bán phiếu bầu.

    • He is known as a skilled logroller in the state assembly. (Ông ta được biết đến như một tay mua bán phiếu bầu khéo léo trong hội đồng tiểu bang.)
  • Logrolling (danh từ): hành động hoặc hệ thống mua bán phiếu bầu.

    • Logrolling is a common practice in many legislatures. (Mua bán phiếu bầu một thông lệ phổ biến trong nhiều cơ quan lập pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse-trading: mặc cả, thỏa hiệp chính trị (thường mang tính tiêu cực).

    • The budget bill was the result of intense horse-trading. (Dự luật ngân sách kết quả của những cuộc mặc cả chính trị căng thẳng.)
  • Quid pro quo: sự trao đổi đi lại (trong chính trị).

    • The investigation revealed a quid pro quo between the lobbyist and the senator. (Cuộc điều tra phát hiện ra sự trao đổi đi lại giữa nhà vận động hành lang thượng nghị sĩ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "logroll", nhưng có thể dùng cụm từ "trade votes" (trao đổi phiếu bầu) với nghĩa tương tự.
    • The representatives traded votes to ensure both bills passed. (Các đại biểu đã trao đổi phiếu bầu để đảm bảo cả hai dự luật được thông qua.)
Thành ngữ liên quan
  • "You scratch my back, I'll scratch yours": anh giúp tôi, tôi giúp anh (ám chỉ sự trao đổi ủng hộ lẫn nhau).
    • The deal between the two committees was a classic case of 'you scratch my back, I'll scratch yours'. (Thỏa thuận giữa hai ủy ban một trường hợp điển hình của 'anh giúp tôi, tôi giúp anh'.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "logroll"

logroll
A senator agrees to logroll to get a bill passed.