long haul
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở dạng số ít "the long haul"): 1. Chặng đường dài: Một hành trình kéo dài qua một khoảng cách lớn. 2. Thời gian dài: Một khoảng thời gian đủ dài để các yếu tố có thể phát huy tác dụng, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về sự bền bỉ hoặc kết quả lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa chặng đường dài:
- It's a long haul from New York to Los Angeles. (Đó là một chặng đường dài từ New York đến Los Angeles.)
- Nghĩa thời gian dài:
- He performed well over the long haul. (Anh ấy đã thể hiện tốt trong thời gian dài.)
- In the long haul, we will all be dead. (Về lâu dài, tất cả chúng ta sẽ chết.)
- We need to plan for the long haul, not just quick fixes. (Chúng ta cần lên kế hoạch cho dài hạn, không chỉ là các giải pháp nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "over the long haul": trong một khoảng thời gian dài.
- Investing in education pays off over the long haul. (Đầu tư vào giáo dục mang lại lợi ích trong dài hạn.)
- "for the long haul": cho một mục tiêu dài hạn, cam kết lâu dài.
- They are in this relationship for the long haul. (Họ cam kết mối quan hệ này lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-haul (tính từ): liên quan đến chặng đường dài hoặc thời gian dài.
- A long-haul flight (Một chuyến bay đường dài)
- Long-haul truck driver (Tài xế xe tải đường dài)
- Short haul: chặng ngắn, thời gian ngắn (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Marathon (cuộc chạy marathon, việc kéo dài): (Dự án là một cuộc chạy marathon, không phải chạy nước rút.)
- Endurance test (bài kiểm tra sức chịu đựng): (Hành trình là một bài kiểm tra sức chịu đựng.)
- Long distance (khoảng cách xa): (Đó là một khoảng cách xa từ đây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "long haul", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- "to be on the long haul": đang trong một hành trình dài hoặc giai đoạn dài.
- We are on the long haul to recovery. (Chúng ta đang trong hành trình dài phục hồi.)
Thành ngữ liên quan
- "In the long run" (về lâu dài) – tương tự nghĩa "in the long haul".
- In the long run, we will win. (Về lâu dài, chúng ta sẽ thắng.)
- "The long and short of it" (tóm lại, nói ngắn gọn) – không liên quan trực tiếp nhưng có từ "long".