long time

Noun
  1. a prolonged period of time
    • we've known each other for ages
    • I haven't been there for years and years

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "long time"

Từ có nhắc đến "long time"

long time
We have been friends for a long time.