long whist
Định nghĩa
Danh từ: "long whist" là một biến thể của trò chơi bài "whist" (một trò chơi bài dành cho bốn người chơi, chia thành hai cặp). Trong "long whist", mỗi bên ghi được một điểm cho mỗi lần thắng vượt quá sáu ván bài (tricks) trong một ván chơi. Trò chơi sử dụng bộ bài 52 lá và thường kéo dài hơn so với phiên bản "short whist" do số điểm cần đạt để thắng thường cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Họ dành cả buổi tối để chơi long whist với hàng xóm.)
- (Long whist đòi hỏi chiến lược cẩn thận và sự phối hợp giữa các đồng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a game of long whist": tham gia một ván long whist.
- The club organized a tournament of long whist for its members. (Câu lạc bộ đã tổ chức một giải đấu long whist cho các thành viên.)
- "the rules of long whist": các quy tắc của long whist.
- The rules of long whist differ slightly from those of standard whist. (Các quy tắc của long whist khác một chút so với whist tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Whist (n): trò chơi bài gốc, từ đó long whist phát triển.
- Whist was a popular card game in the 18th century. (Whist là một trò chơi bài phổ biến vào thế kỷ 18.)
- Short whist (n): biến thể ngắn hơn của whist, thường kết thúc nhanh hơn.
- Short whist is often played for fewer points than long whist. (Short whist thường được chơi với số điểm ít hơn long whist.)
Từ đồng nghĩa
- Whist game: trò chơi whist nói chung (bao gồm cả long whist và short whist).
- Card game: trò chơi bài (dùng để chỉ loại hình chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deal out: chia bài.
- The dealer dealt out the cards for a game of long whist. (Người chia bài đã chia bài cho một ván long whist.)
- Play through: chơi hết một ván.
- They played through the entire game of long whist without any interruptions. (Họ đã chơi hết toàn bộ ván long whist mà không bị gián đoạn.)
Thành ngữ liên quan
- To have a long game of whist: có một ván whist kéo dài.
- The family often had a long game of whist during holidays. (Gia đình thường có một ván whist kéo dài trong các kỳ nghỉ.)
- To score a point in whist: ghi điểm trong whist.
- Scoring a point in long whist requires winning more than six tricks. (Ghi điểm trong long whist đòi hỏi phải thắng nhiều hơn sáu ván bài.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống