linguist
/'liɳgwist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà ngôn ngữ học: Một chuyên gia nghiên cứu khoa học về ngôn ngữ, bao gồm cấu trúc, lịch sử, sự phát triển và cách sử dụng ngôn ngữ của con người.
- Người biết nhiều thứ tiếng: Một người có khả năng thông thạo hoặc sử dụng thành thạo nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Noam Chomsky is a famous linguist who revolutionized the study of language. (Noam Chomsky là một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng đã cách mạng hóa việc nghiên cứu ngôn ngữ.)
- As a linguist, she specializes in the syntax of Southeast Asian languages. (Là một nhà ngôn ngữ học, cô ấy chuyên sâu về cú pháp của các ngôn ngữ Đông Nam Á.)
- My friend is a talented linguist; she can speak five languages fluently. (Bạn tôi là một người biết nhiều thứ tiếng tài năng; cô ấy có thể nói trôi chảy năm ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Theoretical linguist": Nhà ngôn ngữ học lý thuyết, chuyên nghiên cứu các mô hình và lý thuyết trừu tượng về ngôn ngữ.
- He works as a theoretical linguist, focusing on universal grammar. (Ông ấy làm việc như một nhà ngôn ngữ học lý thuyết, tập trung vào ngữ pháp phổ quát.)
"Applied linguist": Nhà ngôn ngữ học ứng dụng, chuyên áp dụng kiến thức ngôn ngữ học vào các lĩnh vực thực tế như giảng dạy ngôn ngữ, dịch thuật.
- The applied linguist developed a new method for teaching pronunciation. (Nhà ngôn ngữ học ứng dụng đã phát triển một phương pháp mới để dạy phát âm.)
Biến thể và từ gần giống
Linguistics (n): Ngôn ngữ học, khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ.
- She is studying linguistics at university. (Cô ấy đang học ngôn ngữ học ở trường đại học.)
Linguistic (adj): (Thuộc về) ngôn ngữ học hoặc ngôn ngữ.
- There are significant linguistic differences between the two dialects. (Có sự khác biệt ngôn ngữ đáng kể giữa hai phương ngữ này.)
Từ đồng nghĩa
- Polyglot (n): Người đa ngôn ngữ (đồng nghĩa với nghĩa "người biết nhiều thứ tiếng").
- Philologist (n): Nhà ngữ văn học, nhà nghiên cứu ngôn ngữ và văn học lịch sử (có thể gần nghĩa với "nhà ngôn ngữ học" trong một số ngữ cảnh).
danh từ
- nhà ngôn ngữ học
- người biết nhiều thứ tiếng