long-headed
/'lɔɳ'hedid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đầu dài: Mô tả đặc điểm hình thể của một người hoặc động vật có phần đầu dài hơn so với chiều rộng.
- Linh lợi, nhìn xa thấy rộng: (Nghĩa bóng) Mô tả một người có tầm nhìn xa, sáng suốt, khôn ngoan và có khả năng suy nghĩ thấu đáo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen - hình thể):
- The ancient skulls found were clearly long-headed. (Những hộp sọ cổ đại được tìm thấy rõ ràng là có đầu dài.)
- Certain dog breeds, like greyhounds, are naturally long-headed. (Một số giống chó, như chó greyhound, tự nhiên có đầu dài.)
Tính từ (nghĩa bóng - phẩm chất):
- Her long-headed decision to invest in education paid off years later. (Quyết định nhìn xa thấy rộng của cô ấy khi đầu tư vào giáo dục đã đem lại thành quả nhiều năm sau.)
- We need a long-headed leader who can plan for the next decade. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo linh lợi, nhìn xa trông rộng, người có thể lập kế hoạch cho thập kỷ tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "long-headedness" (danh từ): Sự nhìn xa thấy rộng, tầm nhìn xa.
- The success of the company is due to the founder's long-headedness. (Thành công của công ty là nhờ vào tầm nhìn xa của người sáng lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolichocephalic (tính từ, chuyên ngành): (Thuộc về nhân chủng học) Có chỉ số sọ dài. Đây là thuật ngữ khoa học tương đương với nghĩa đen của "long-headed".
- Farsighted (tính từ): Nhìn xa, có tầm nhìn xa (nghĩa bóng, tương tự).
- Sagacious (tính từ): Sáng suốt, thông thái (nhấn mạnh sự khôn ngoan trong phán đoán).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Dolichocephalic.
- Nghĩa bóng: Astute (sắc sảo), prudent (thận trọng, sáng suốt), shrewd (khôn ngoan, sắc sảo), foresighted (có tầm nhìn xa).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa đen: Round-headed, brachycephalic (có đầu tròn, đầu rộng).
- Nghĩa bóng: Shortsighted (thiển cận), imprudent (không thận trọng).
Lưu ý sử dụng
- Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa đen chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh mô tả nhân chủng học, giải phẫu hoặc đặc điểm giống loài.
- Nghĩa bóng ("linh lợi, nhìn xa thấy rộng") mang tính trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc các bài phê bình, phân tích.
tính từ
- có đầu dài
- linh lợi, nhìn xa thấy rộng