dolichocranial

Adjective
  1. sọ tương đối dài, với chỉ số đầu dưới 75

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

dolichocranial
A scientist measures a dolichocranial skull in the laboratory.