dolichocranial

Học thuật
Thân thiện
dolichocranial

A scientist measures a dolichocranial skull in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sọ dài: Mô tả đặc điểm hộp sọ của một người hoặc một nhóm người chiều dài tương đối lớn so với chiều rộng, dẫn đến hình dáng đầu thuôn dài. Thuật ngữ này được sử dụng trong nhân chủng học giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient skull exhibited clear dolichocranial characteristics. (Hộp sọ cổ đại thể hiện các đặc điểm sọ dài.)
    • Dolichocranial populations were more common in certain geographic regions. (Các quần thể sọ dài phổ biến hơnmột số vùng địa nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhân chủng học: Thuật ngữ "dolichocranial" được sử dụng trong phân loại hình thái sọ người, thường đi kèm với việc đo chỉ số đầu (cephalic index). Một hộp sọ được coi dolichocranial khi chỉ số đầu nhỏ hơn 75.
    • The study classified the specimens as dolichocranial based on precise measurements. (Nghiên cứu đã phân loại các mẫu vật sọ dài dựa trên các phép đo chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolichocephalic (adj): (đồng nghĩa chuyên môn) đầu dài. Đây thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho "dolichocranial" trong nhiều văn bản khoa học.
    • Dolichocephalic skull shapes are one of the three main classifications. (Hình dạng sọ đầu dài một trong ba phân loại chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-headed: (thông tục, ít chuyên môn hơn) đầu dài.
  • Dolichocephalic: (chuyên môn) đầu dài.
Từ trái nghĩa
  • Brachycranial (adj): sọ ngắn/rộng.
  • Brachycephalic (adj): đầu ngắn/rộng.
  • Round-headed: (thông tục) đầu tròn.
dolichocranial

A scientist measures a dolichocranial skull in the laboratory.

Adjective
  1. sọ tương đối dài, với chỉ số đầu dưới 75

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự