dolichocephalic
/'dɔlikoukə'fælik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Nhân chủng học) Có đầu dài, có sọ dài: Mô tả đặc điểm hình thái học của hộp sọ có chiều dài lớn hơn đáng kể so với chiều rộng, thường được xác định bằng chỉ số sọ (cephalic index) dưới 75.
Danh từ:
- Người có đầu dài: Chỉ một cá nhân, thường là người trưởng thành, sở hữu đặc điểm hộp sọ dài và hẹp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The ancient skull was identified as dolichocephalic, typical of that population. (Hộp sọ cổ đại được xác định là có sọ dài, đặc trưng của quần thể đó.)
- Dolichocephalic head shapes are less common in this region. (Hình dạng đầu dài ít phổ biến hơn ở khu vực này.)
Danh từ:
- Anthropologists studied the remains of the dolichocephalic found at the site. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu hài cốt của người có đầu dài được tìm thấy tại địa điểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nhân chủng học và khảo cổ học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật để phân loại hình dạng hộp sọ người, cùng với các thuật ngữ "brachycephalic" (đầu ngắn/rộng) và "mesocephalic" (đầu trung bình).
- The study compared dolichocephalic populations from different Neolithic sites. (Nghiên cứu so sánh các quần thể có sọ dài từ các địa điểm thời kỳ đồ đá mới khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolichocephaly (danh từ): Tình trạng hoặc đặc điểm có đầu dài; sự dài đầu.
- Dolichocephaly can be a natural variation or related to certain conditions. (Sự dài đầu có thể là một biến thể tự nhiên hoặc liên quan đến một số tình trạng nhất định.)
Từ đồng nghĩa
- Long-headed: (tính từ) có đầu dài (nghĩa đen, thường dùng trong văn cảnh thông tục hoặc mô tả chung).
- Leptoprosopic: (tính từ, ít phổ biến hơn) có khuôn mặt dài và hẹp, đôi khi liên quan.
Từ trái nghĩa
- Brachycephalic: (tính từ) có đầu ngắn và rộng.
- Mesocephalic: (tính từ) có đầu với tỷ lệ chiều dài và chiều rộng trung bình.
tính từ
- (nhân chủng học) có đầu dài, có sọ dài