long-legged

Học thuật
Thân thiện
long-legged

A tall, long-legged heron wades through the shallow water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chân dài: Mô tả một người, động vật hoặc đồ vật đôi chân dài một cách đáng chú ý so với tỷ lệ cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The long-legged heron waded through the shallow water. (Con diệc chân dài lội qua vùng nước nông.)
    • She is tall and long-legged, which makes her a great runner. ( ấy cao chân dài, điều đó khiến ấy một vận động viên chạy cừ khôi.)
    • The long-legged spider moved quickly across the wall. (Con nhện chân dài di chuyển nhanh chóng trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long-legged" thường được dùng trong các mô tả sinh học hoặc trong văn học để tạo hình ảnh sống động.
    • The long-legged creature was a silhouette against the sunset. (Sinh vật chân dài một bóng đen in lên nền hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Long legs (cụm danh từ): đôi chân dài.
    • Her long legs helped her win the race. (Đôi chân dài của ấy đã giúp thắng cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Leggy (adj): chân dài (thường dùng cho người hoặc cây cối mảnh khảnh).
    • The leggy model walked down the runway. (Người mẫu chân dài bước trên sàn diễn.)
long-legged

A tall, long-legged heron wades through the shallow water.

Adjective
  1. chân dài

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự