long-legged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chân dài: Mô tả một người, động vật hoặc đồ vật có đôi chân dài một cách đáng chú ý so với tỷ lệ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The long-legged heron waded through the shallow water. (Con diệc có chân dài lội qua vùng nước nông.)
- She is tall and long-legged, which makes her a great runner. (Cô ấy cao và có chân dài, điều đó khiến cô ấy là một vận động viên chạy cừ khôi.)
- The long-legged spider moved quickly across the wall. (Con nhện chân dài di chuyển nhanh chóng trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Long-legged" thường được dùng trong các mô tả sinh học hoặc trong văn học để tạo hình ảnh sống động.
- The long-legged creature was a silhouette against the sunset. (Sinh vật chân dài là một bóng đen in lên nền hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Long legs (cụm danh từ): đôi chân dài.
- Her long legs helped her win the race. (Đôi chân dài của cô ấy đã giúp cô thắng cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
- Leggy (adj): có chân dài (thường dùng cho người hoặc cây cối mảnh khảnh).
- The leggy model walked down the runway. (Người mẫu chân dài bước trên sàn diễn.)
Adjective
- có chân dài