leggy
/'legi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đôi chân dài: Dùng để miêu tả một người, thường là phụ nữ, có đôi chân dài một cách hấp dẫn hoặc nổi bật.
- Cao và mảnh khảnh (về cây cối): Dùng để miêu tả cây trồng có thân cao, mảnh và yếu ớt, thường do thiếu ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (miêu tả người):
- She was a tall, leggy model. (Cô ấy là một người mẫu cao và có đôi chân dài.)
- The colt was leggy and awkward. (Chú ngựa con có chân dài và vụng về.)
Tính từ (miêu tả cây cối):
- The seedlings became leggy because they didn't get enough sun. (Những cây con trở nên cao lêu nghêu vì chúng không nhận đủ ánh nắng.)
- Avoid placing the plant in a dark corner, or it will grow leggy. (Tránh đặt cây ở góc tối, nếu không nó sẽ mọc cao và yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"leggy look": vẻ ngoài với đôi chân dài nổi bật.
- The fashion show featured models with a leggy look. (Buổi trình diễn thời trang có sự góp mặt của những người mẫu với vẻ ngoài chân dài.)
"leggy growth": sự phát triển cao nhưng yếu (của cây).
- Over-fertilization can sometimes cause leggy growth in plants. (Bón phân quá mức đôi khi có thể khiến cây phát triển cao nhưng yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
Long-legged (adj): chân dài (từ đồng nghĩa trực tiếp, thông dụng hơn).
- He is a long-legged runner. (Anh ấy là một vận động viên chạy bộ chân dài.)
Spindly (adj): mảnh khảnh, cao và yếu (thường dùng cho cây hoặc vật).
- The plant has spindly stems. (Cây có những thân cây mảnh khảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Miêu tả người: Long-limbed (tay chân dài), tall.
- Miêu tả cây: Spindly, lanky, etiolated (chuyên ngành: héo úa do thiếu sáng).
Thành ngữ liên quan
- To have legs: (thành ngữ) có tiềm năng thành công hoặc tồn tại lâu dài.
- That idea really has legs. (Ý tưởng đó thực sự có tiềm năng.) Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "legs" chứ không phải "leggy".
tính từ
- có cẳng dài
- phô bày đùi vế