long-range
/'lɔɳ'reindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tầm xa, hoạt động trong phạm vi xa: Dùng để mô tả khả năng hoạt động, di chuyển hoặc tác động đến một khoảng cách lớn.
- Dài hạn, lâu dài: Dùng để mô tả kế hoạch, mục tiêu hoặc dự đoán cho một tương lai xa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The military deployed long-range missiles. (Quân đội triển khai các tên lửa tầm xa.)
- We need to set some long-range objectives for the company. (Chúng ta cần đặt ra một số mục tiêu dài hạn cho công ty.)
- This is a long-range weather forecast. (Đây là dự báo thời tiết dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"long-range planning": việc lập kế hoạch dài hạn.
- Successful businesses invest in long-range planning. (Các doanh nghiệp thành công đầu tư vào việc lập kế hoạch dài hạn.)
"long-range impact/effect": tác động/ảnh hưởng lâu dài.
- The policy will have a long-range impact on the economy. (Chính sách này sẽ có tác động lâu dài đến nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Long-distance (adj): đường dài, liên lạc đường dài (thường dùng cho cuộc gọi, chuyến đi).
- She made a long-distance call to her family. (Cô ấy thực hiện một cuộc gọi đường dài cho gia đình.)
Far-reaching (adj): có ảnh hưởng sâu rộng, lan xa.
- The new law had far-reaching consequences. (Luật mới có những hậu quả sâu rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Far-sighted: có tầm nhìn xa, viễn kiến (thường cho kế hoạch).
- Extended-range: có tầm hoạt động mở rộng.
Từ trái nghĩa
- Short-range: tầm ngắn.
- Immediate: trước mắt, tức thời.
tính từ
- có tầm xa
- long-range gunsúng bắn tầm xa