long-range

/'lɔɳ'reindʤ/
Học thuật
Thân thiện
long-range

A scientist uses a long-range telescope to observe a distant star cluster.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tầm xa, hoạt động trong phạm vi xa: Dùng để mô tả khả năng hoạt động, di chuyển hoặc tác động đến một khoảng cách lớn.
    • Dài hạn, lâu dài: Dùng để mô tả kế hoạch, mục tiêu hoặc dự đoán cho một tương lai xa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The military deployed long-range missiles. (Quân đội triển khai các tên lửa tầm xa.)
    • We need to set some long-range objectives for the company. (Chúng ta cần đặt ra một số mục tiêu dài hạn cho công ty.)
    • This is a long-range weather forecast. (Đây dự báo thời tiết dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-range planning": việc lập kế hoạch dài hạn.

    • Successful businesses invest in long-range planning. (Các doanh nghiệp thành công đầu vào việc lập kế hoạch dài hạn.)
  • "long-range impact/effect": tác động/ảnh hưởng lâu dài.

    • The policy will have a long-range impact on the economy. (Chính sách này sẽ tác động lâu dài đến nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-distance (adj): đường dài, liên lạc đường dài (thường dùng cho cuộc gọi, chuyến đi).

    • She made a long-distance call to her family. ( ấy thực hiện một cuộc gọi đường dài cho gia đình.)
  • Far-reaching (adj): ảnh hưởng sâu rộng, lan xa.

    • The new law had far-reaching consequences. (Luật mới những hậu quả sâu rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Far-sighted: tầm nhìn xa, viễn kiến (thường cho kế hoạch).
  • Extended-range: tầm hoạt động mở rộng.
Từ trái nghĩa
  • Short-range: tầm ngắn.
  • Immediate: trước mắt, tức thời.
long-range

A scientist uses a long-range telescope to observe a distant star cluster.

tính từ
  1. tầm xa
    • long-range gun
      súng bắn tầm xa

Từ tương tự