long-suffering
/'lɔɳ'sʌfəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẫn nại, kiên nhẫn chịu đựng: Chỉ tính cách hoặc thái độ của một người có khả năng chịu đựng những khó khăn, đau khổ, hoặc sự đối xử tồi tệ trong một thời gian dài mà không phàn nàn hoặc tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a long-suffering mother who has raised three children alone. (Cô ấy là một người mẹ nhẫn nại, người đã một mình nuôi dạy ba đứa con.)
- The long-suffering employees finally demanded better working conditions. (Những nhân viên kiên nhẫn chịu đựng cuối cùng cũng yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.)
- He thanked his long-suffering wife for her support during his studies. (Anh ấy cảm ơn người vợ nhẫn nại của mình vì sự ủng hộ trong suốt quá trình học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the long-suffering public": công chúng đã kiên nhẫn chịu đựng (thường chỉ sự chịu đựng các chính sách hoặc dịch vụ kém).
- The new policy is a relief to the long-suffering public. (Chính sách mới là một sự giải tỏa cho công chúng đã kiên nhẫn chịu đựng.)
"to be long-suffering in the face of...": tỏ ra nhẫn nại trước...
- She was long-suffering in the face of constant criticism. (Cô ấy đã tỏ ra nhẫn nại trước những lời chỉ trích liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-sufferingness (danh từ, ít dùng): sự nhẫn nại, kiên nhẫn chịu đựng.
- Forbearing (tính từ): nhẫn nại, khoan dung.
- Patient (tính từ): kiên nhẫn, nhẫn nại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh thời gian dài).
Từ đồng nghĩa
- Patient: kiên nhẫn.
- Forbearing: nhẫn nại, khoan dung.
- Stoical: chịu đựng khổ đau một cách điềm tĩnh.
- Uncomplaining: không than phiền.
Từ trái nghĩa
- Impatient: thiếu kiên nhẫn.
- Complaining: hay than phiền.
- Intolerant: không khoan dung.
Thành ngữ liên quan
- The patience of Job: sự kiên nhẫn vô hạn (thành ngữ này có nghĩa tương tự, lấy từ hình tượng trong Kinh Thánh).
- You need the patience of Job to deal with that bureaucracy. (Bạn cần sự kiên nhẫn vô hạn để đối phó với bộ máy quan liêu đó.)
tính từ
- nhẫn nại, kiên nhẫn, chịu đựng