long-suffering

/'lɔɳ'sʌfəriɳ/
tính từ
  1. nhẫn nại, kiên nhẫn, chịu đựng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

long-suffering
A long-suffering teacher calmly helps a student for the third time.