patient

/'peiʃənt/
Học thuật
Thân thiện
patient

The doctor spoke calmly to the patient in the examination room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí: khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng sự chậm trễ, rắc rối, đau đớn hoặc bất kỳ điều khó chịu không tức giận hay bồn chồn.
    • Có thể chấp nhận, có thể cho phép (một cách giải thích, xử lý): Thường dùng trong cấu trúc "patient of", chỉ việc một điều đó có thể dung nạp hoặc chịu đựng một cách tiếp cận khác.
  2. Danh từ:

    • Người bệnh, bệnh nhân: Một người đang được chăm sóc y tế hoặc điều trị bởi bác sĩ, nha sĩ hoặc trong bệnh viện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • A good teacher must be very patient with students. (Một giáo viên giỏi phải rất kiên nhẫn với học sinh.)
    • You need to be patient while waiting for the results. (Bạn cần phải kiên nhẫn trong khi chờ đợi kết quả.)
    • This theory is patient of several interpretations. (Lý thuyết này có thể chấp nhận vài cách giải thích.)
  • Danh từ:

    • The doctor is seeing a patient in room 3. (Bác sĩ đang khám cho một bệnh nhânphòng số 3.)
    • All patients must check in at the front desk. (Tất cả người bệnh phải đăng ký tại quầy tiếp tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be patient of something": Kiên nhẫn chịu đựng một điều đó; hoặc (nghĩa ít phổ biến hơn) cho phép, có thể (một đặc điểm, cách giải thích nào đó).
    • She was patient of his constant complaints. ( ấy kiên nhẫn chịu đựng những lời phàn nàn liên tục của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Patience (n): Sự kiên nhẫn, lòng kiên trì.

    • Her patience with children is admirable. (Sự kiên nhẫn của ấy với trẻ con thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Patiently (adv): Một cách kiên nhẫn.

    • He waited patiently for his turn. (Anh ấy chờ đợi một cách kiên nhẫn đến lượt mình.)
  • Impatient (adj): Thiếu kiên nhẫn, nóng vội.

    • The crowd grew impatient with the delay. (Đám đông trở nên thiếu kiên nhẫn với sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Forbearing: Nhẫn nại, chịu đựng.
    • Tolerant: Khoan dung, có thể chịu đựng.
    • Uncomplaining: Không than phiền, cam chịu.
  • Danh từ:

    • Sick person: Người ốm.
    • Case: Ca bệnh (trong ngữ cảnh y tế).
    • Invalid: Người bệnh tật, người ốm yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "patient")

Thành ngữ liên quan
  • The patience of Job: Sự kiên nhẫnhạn (xuất phát từ kinh thánh).
    • To be a kindergarten teacher, you need the patience of Job. (Để làm giáo viên mẫu giáo, bạn cần sự kiên nhẫnhạn.)
patient

The doctor spoke calmly to the patient in the examination room.

tính từ
  1. kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

Idioms

  • patient of
    chịu đựng một cách kiên nhẫn
danh từ
  1. người bệnh