enduring

/in'djuəriɳ/
tính từ
  1. lâu dài, vĩnh viễn
  2. nhẫn nại, kiên trì; dai sức chịu đựng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "enduring"

Từ có nhắc đến "enduring"

enduring
An elderly couple shares an enduring love that has lasted a lifetime.