enduring
/in'djuəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lâu dài, bền vững: Chỉ một trạng thái, cảm xúc, hoặc đặc điểm tồn tại trong một khoảng thời gian rất dài, không dễ dàng thay đổi hoặc biến mất.
- Kiên nhẫn, chịu đựng dai dức: Chỉ khả năng chịu đựng khó khăn, đau khổ hoặc thử thách một cách kiên trì và bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "lâu dài, bền vững":
- Their friendship is an enduring bond that has lasted for decades. (Tình bạn của họ là một mối liên kết lâu dài đã tồn tại qua nhiều thập kỷ.)
- She left an enduring legacy through her charitable work. (Bà ấy để lại một di sản bền vững thông qua công việc từ thiện của mình.)
Nghĩa "kiên nhẫn, chịu đựng dai dức":
- His enduring spirit helped him overcome many hardships. (Tinh thần kiên cường/chịu đựng của anh ấy đã giúp anh vượt qua nhiều khó khăn.)
- The refugees showed enduring patience in the face of adversity. (Những người tị nạn thể hiện sự kiên nhẫn bền bỉ trước nghịch cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enduring quality": Phẩm chất bền vững, đặc điểm lâu dài.
- Honesty is an enduring quality that people always admire. (Sự trung thực là một phẩm chất bền vững mà mọi người luôn ngưỡng mộ.)
"Enduring appeal": Sức hấp dẫn lâu bền.
- The novel has an enduring appeal to readers of all ages. (Cuốn tiểu thuyết có sức hấp dẫn lâu bền đối với độc giả mọi lứa tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Endure (động từ): Chịu đựng, kéo dài.
- These traditions have endured for centuries. (Những truyền thống này đã tồn tại/kéo dài qua nhiều thế kỷ.)
Endurance (danh từ): Sức chịu đựng, độ bền.
- Marathon runners need great physical endurance. (Vận động viên chạy marathon cần sức chịu đựng thể chất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Lasting: Lâu dài, bền lâu.
- Abiding: Lâu bền, vĩnh cửu (thường dùng cho niềm tin, tình cảm).
- Persistent: Kiên trì, dai dẳng.
- Long-suffering: Chịu đựng lâu dài, nhẫn nại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "enduring" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "endure").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "enduring").
tính từ
- lâu dài, vĩnh viễn
- nhẫn nại, kiên trì; dai sức chịu đựng