long-term

/'lɔɳtə:m/
Học thuật
Thân thiện
long-term

A family plants a young tree in their backyard for long-term shade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dài hạn, lâu dài: Mô tả một điều đó kéo dài trong một khoảng thời gian dài, hoặc tác động, kết quả được nhìn thấy trong tương lai xa. thường được dùng để đối lập với các kế hoạch hoặc hiệu ứng ngắn hạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We need to consider the long-term effects of climate change. (Chúng ta cần xem xét những tác động lâu dài của biến đổi khí hậu.)
    • He is making a long-term investment in the stock market. (Anh ấy đang thực hiện một khoản đầu dài hạn vào thị trường chứng khoán.)
    • The company's long-term goal is to expand into Asia. (Mục tiêu dài hạn của công ty mở rộng sang thị trường châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the long term" / "Over the long term": Về lâu dài, xét trong một khoảng thời gian dài.
    • In the long term, this policy will benefit everyone. (Về lâu dài, chính sách này sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.)
    • Over the long term, regular exercise improves health. (Xét về lâu dài, tập thể dục thường xuyên sẽ cải thiện sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-termism (danh từ): Chủ nghĩa ưu tiên lợi ích dài hạn.
    • The CEO is known for his long-termism in business strategy. (Vị CEO nổi tiếng với chủ nghĩa ưu tiên lợi ích dài hạn trong chiến lược kinh doanh.)
  • Long-term memory (danh từ ghép): Trí nhớ dài hạn.
    • Facts are stored in your long-term memory. (Các dữ kiện được lưu trữ trong trí nhớ dài hạn của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enduring: Lâu bền, bền vững.
  • Lasting: Lâu dài, kéo dài.
  • Permanent: Vĩnh viễn, cố định (nhấn mạnh sự không thay đổi).
Từ trái nghĩa
  • Short-term: Ngắn hạn.
  • Temporary: Tạm thời.
  • Immediate: Tức thời, ngay lập tức.
Cụm từ thành ngữ liên quan
  • Long-term relationship: Mối quan hệ lâu dài.
    • They have built a strong long-term relationship with their clients. (Họ đã xây dựng được một mối quan hệ lâu dài bền chặt với khách hàng.)
  • Long-term plan: Kế hoạch dài hạn.
    • Every student should have a long-term plan for their career. (Mỗi sinh viên nên một kế hoạch dài hạn cho sự nghiệp của mình.)
long-term

A family plants a young tree in their backyard for long-term shade.

tính từ
  1. dài hạn, dài ngày, lâu dài

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự