long-run
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dài hạn, lâu dài: Mô tả một điều gì đó có tác động, hiệu quả, hoặc tầm quan trọng kéo dài trong một khoảng thời gian dài trong tương lai, trái ngược với những hiệu quả ngắn hạn hoặc tức thời.
Ví dụ sử dụng
- (Ý nghĩa lâu dài của các cuộc bầu cử.)
- (Chúng ta cần xem xét những hậu quả dài hạn của chính sách này.)
- (Đây là một khoản đầu tư dài hạn, vì vậy đừng mong đợi lợi nhuận nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the long run": Về lâu dài, xét trong một khoảng thời gian dài.
- Studying hard may be difficult now, but it will benefit you in the long run. (Học hành chăm chỉ bây giờ có thể khó khăn, nhưng về lâu dài nó sẽ có lợi cho bạn.)
- This cheap solution might cause more problems in the long run. (Giải pháp rẻ tiền này về lâu dài có thể gây ra nhiều vấn đề hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-term (adj): Dài hạn. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và thường được dùng thay thế cho "long-run" trong hầu hết ngữ cảnh.
- Long-term planning (Kế hoạch dài hạn)
- Long-range (adj): Tầm xa, dài hạn (thường dùng cho kế hoạch, dự báo).
- Long-range forecast (Dự báo tầm xa)
Từ đồng nghĩa
- Long-term: Dài hạn.
- Enduring: Lâu bền, bền vững.
- Lasting: Lâu dài, bền lâu.
Từ trái nghĩa
- Short-run: Ngắn hạn.
- Short-term: Ngắn hạn.
- Immediate: Tức thời, ngay lập tức.
- Temporary: Tạm thời.
Adjective
- dài hạn, lâu dài
- the long-run significance of the electionsý nghĩa lâu dài của các cuộc bầu cử