long-wearing

Adjective
  1. khả năng chống chịu được sự mài mòn, rách, hay mục nát; bền, lâu bền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

long-wearing
These long-wearing jeans are perfect for outdoor adventures.