long-wearing

Học thuật
Thân thiện
long-wearing

These long-wearing jeans are perfect for outdoor adventures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bền, lâu bền: Mô tả một vật liệu, sản phẩm hoặc chất liệu khả năng chịu đựng được sự mài mòn, rách, hư hỏng hoặc xuống cấp trong một thời gian dài không bị hỏng nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • These long-wearing boots are perfect for hiking. (Đôi bốt lâu bền này rất hoàn hảo cho việc đi bộ đường dài.)
    • The company is known for producing long-wearing work clothes. (Công ty nổi tiếng với việc sản xuất quần áo lao động bền.)
    • For a sofa, you should choose a long-wearing fabric. (Đối với một chiếc sofa, bạn nên chọn một loại vải bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiếp thị, mô tả sản phẩm, hoặc khi đánh giá chất lượng của hàng hóa, đặc biệt quần áo, giày dép, đồ nội thất vật liệu xây dựng.
    • The manufacturer guarantees that this paint is long-wearing and weather-resistant. (Nhà sản xuất đảm bảo rằng loại sơn này lâu bền chống chịu thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Durable (adj): Bền bỉ, lâu dài. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế được.)
  • Hard-wearing (adj): Chịu mài mòn tốt, bền. (Cùng nghĩa, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.)
  • Sturdy (adj): Chắc chắn, bền vững.
  • Wear-resistant (adj): Chống mài mòn.
Từ đồng nghĩa
  • Durable: Bền bỉ.
  • Hard-wearing: Bền, chịu mòn.
  • Sturdy: Chắc chắn.
  • Tough: Cứng cáp, dai.
Từ trái nghĩa
  • Flimsy: Mỏng manh, dễ hỏng.
  • Fragile: Dễ vỡ.
  • Perishable: Dễ hư hỏng (thường cho thực phẩm, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
  • Short-lived: Tồn tại trong thời gian ngắn.
long-wearing

These long-wearing jeans are perfect for outdoor adventures.

Adjective
  1. khả năng chống chịu được sự mài mòn, rách, hay mục nát; bền, lâu bền

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự