durable

/'djuərəbl/
Học thuật
Thân thiện
durable

The child's durable backpack lasted through many school years.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bền, lâu bền: khả năng chịu đựng được sự hao mòn, hư hỏng hoặc sử dụng trong một thời gian dài không bị hỏng.
    • Bền vững, lâu dài: tính chất tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian dài không thay đổi hoặc kết thúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This bag is made from durable material. (Chiếc túi này được làm từ chất liệu bền.)
    • We need to find a durable solution to this problem. (Chúng ta cần tìm một giải pháp lâu dài cho vấn đề này.)
    • The peace agreement must be durable. (Hiệp định hòa bình phải bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durable goods": hàng hóa lâu bền (chỉ những mặt hàng thời gian sử dụng dài, như đồ điện tử, nội thất, ô tô).
    • The economy's growth is often measured by the sales of durable goods. (Sự tăng trưởng của nền kinh tế thường được đo lường bằng doanh số bán hàng hóa lâu bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Durability (danh từ): độ bền, tính lâu bền.
    • The durability of this fabric is impressive. (Độ bền của loại vải này thật ấn tượng.)
  • Enduring (tính từ): lâu dài, bền bỉ (nhấn mạnh vào sự kéo dài theo thời gian, thường cho cảm xúc hoặc tác động).
    • They share an enduring friendship. (Họ một tình bạn lâu bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-lasting: lâu dài, bền lâu.
  • Sturdy: chắc chắn, bền vững (thường chỉ vật thể).
  • Resilient: đàn hồi, sức chịu đựng tốt.
Từ trái nghĩa
  • Fragile: dễ vỡ, mong manh.
  • Perishable: dễ hư hỏng, hạn sử dụng ngắn (thường chỉ thực phẩm).
  • Temporary: tạm thời, không lâu dài.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "durable" một cách cố định.)

durable

The child's durable backpack lasted through many school years.

tính từ
  1. bền, lâu bền