longanimous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiên nhẫn, nhẫn nại một cách phi thường: Chỉ sự kiên trì, chịu đựng lâu dài trước những khó khăn, thử thách hoặc sự chậm trễ mà không hề than phiền hay nản lòng.
- Bao dung, rộng lượng: Thể hiện sự khoan dung, kiềm chế không trả đũa hoặc tức giận trước những lỗi lầm, sự khiêu khích hoặc hành vi xấu của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người giáo viên kiên nhẫn đã bình tĩnh lặp lại hướng dẫn lần thứ mười.)
- (Phản ứng bao dung của cô ấy trước những lời chỉ trích bất công đã gây ấn tượng với mọi người.)
- (Anh ấy đã nhẫn nại chăm sóc người thân bị bệnh trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be longanimous towards someone": tỏ ra kiên nhẫn và bao dung đối với ai.
- The leader was longanimous towards the mistakes of new members. (Vị lãnh đạo đã bao dung trước những sai sót của các thành viên mới.)
- "with longanimous endurance": với sự chịu đựng kiên nhẫn.
- She faced the hardship with longanimous endurance. (Cô ấy đối mặt với gian khó bằng sự chịu đựng kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Longanimity (danh từ): đức tính kiên nhẫn, lòng nhẫn nại.
- Her longanimity in the face of adversity was admirable. (Lòng nhẫn nại của cô ấy trước nghịch cảnh thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Patient: kiên nhẫn.
- Forbearing: nhịn nhục, chịu đựng.
- Tolerant: khoan dung, độ lượng.
- Stoical: chịu đựng khổ đau mà không than vãn.
Từ trái nghĩa
- Impatient: thiếu kiên nhẫn.
- Intolerant: không khoan dung.
- Resentful: oán giận, hằn học.
Adjective
- kiên nhẫn, nhẫn nại, bao dung