forbearing
/fɔ:'beəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiên nhẫn, nhẫn nại: Chỉ thái độ chịu đựng, không phản ứng một cách nóng nảy hoặc trả đũa trước những lời khiêu khích, sai sót hoặc khó khăn. Thể hiện sự tự chủ và bình tĩnh lâu dài.
- Khoan dung, độ lượng: Thể hiện sự rộng lượng, sẵn sàng bỏ qua lỗi lầm hoặc thiếu sót của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was very forbearing with the noisy children. (Cô ấy rất kiên nhẫn với lũ trẻ ồn ào.)
- A forbearing teacher can handle classroom challenges calmly. (Một giáo viên nhẫn nại có thể xử lý những thách thức trong lớp học một cách bình tĩnh.)
- His forbearing nature prevented an unnecessary argument. (Bản tính khoan dung của anh ấy đã ngăn một cuộc tranh cãi không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be forbearing towards someone": tỏ ra kiên nhẫn, nhẫn nại với ai đó.
- He is always forbearing towards his younger siblings. (Anh ấy luôn kiên nhẫn với các em của mình.)
"With forbearing patience": với sự kiên nhẫn chịu đựng.
- She listened to the complaints with forbearing patience. (Cô ấy lắng nghe những lời phàn nàn với sự kiên nhẫn chịu đựng.)
Biến thể và từ gần giống
Forbear (động từ): kiềm chế, nhịn, không làm gì đó.
- I will forbear from commenting. (Tôi sẽ kiềm chế không bình luận.)
Forbearance (danh từ): sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại, sự khoan dung.
- He showed great forbearance during the negotiation. (Anh ấy thể hiện sự nhẫn nại lớn trong cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Patient: kiên nhẫn.
- Tolerant: khoan dung, chịu đựng.
- Long-suffering: chịu đựng lâu dài.
- Lenient: khoan hồng, dễ dãi.
Từ trái nghĩa
- Impatient: thiếu kiên nhẫn.
- Intolerant: không khoan dung.
- Resentful: oán giận, hằn học.
tính từ
- kiên nhẫn, nhẫn nại