longish

/'lɔɳiʃ/
Học thuật
Thân thiện
longish

The child holds a longish stick while walking in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi dài, khá dài: Dùng để mô tả một vật, khoảng thời gian, hoặc đối tượng độ dài lớn hơn mức trung bình hoặc dự kiến, nhưng không phải rất dài. thể hiện một mức độ trung gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a longish face. (Anh ấy khuôn mặt hơi dài.)
    • We took a longish walk after lunch. (Chúng tôi đã đi bộ một quãng khá dài sau bữa trưa.)
    • She gave a longish explanation for her absence. ( ấy đã đưa ra một lời giải thích khá dài cho sự vắng mặt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A longish pause": Một khoảng dừng khá lâu.

    • There was a longish pause before he answered the difficult question. ( một khoảng dừng khá lâu trước khi anh ấy trả lời câu hỏi khó.)
  • "A longish period": Một khoảng thời gian khá dài.

    • The project was delayed for a longish period due to funding issues. (Dự án bị trì hoãn trong một khoảng thời gian khá dài do vấn đề tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Long (adj): dài. (Từ gốc, mức độ mạnh hơn).
  • Lengthy (adj): dài dòng, kéo dài. (Thường mang hàm ý tiêu cực về sự quá mức cần thiết).
  • Elongated (adj): được kéo dài ra. (Nhấn mạnh vào hình dạng).
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat long: hơi dài.
  • Rather long: khá dài.
  • Fairly long: tương đối dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "longish" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "longish".)

longish

The child holds a longish stick while walking in the park.

tính từ
  1. hơi dài

Từ tương tự

Từ gần giống