languish
/'læɳgwiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ốm yếu, tiều tụy, suy nhược: Chỉ trạng thái mất dần sức sống, sức khỏe hoặc sinh lực, thường do hoàn cảnh khó khăn, bệnh tật hoặc thiếu thốn gây ra.
- Mòn mỏi, héo hon (vì mong mỏi, chờ đợi): Diễn tả cảm giác khắc khoải, đau khổ vì khao khát hoặc chờ đợi một điều gì đó.
- Phai nhạt, suy giảm, ỳ ạch (không phát triển): Dùng để mô tả một thứ gì đó mất dần sức sống, sự quan tâm hoặc ngừng phát triển, tiến triển rất chậm.
Ví dụ sử dụng
- (Những cây cối bắt đầu tiều tụy khi không có nước.)
- (Cô ấy ốm yếu, mòn mỏi trong tù vì một tội ác mà cô không phạm phải.)
- (Sự nhiệt tình của tôi với dự án đã phai nhạt dần theo thời gian.)
- (Anh ấy ỳ ạch trong nhiều năm với một công việc bế tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to languish in obscurity": chìm trong quên lãng, không được ai biết đến.
- The talented artist languished in obscurity for decades before being discovered. (Nghệ sĩ tài năng ấy đã chìm trong quên lãng hàng thập kỷ trước khi được phát hiện.)
- "to languish away": hao mòn, tàn tạ dần.
- Without proper care, the patient languished away. (Nếu không được chăm sóc đúng cách, bệnh nhân sẽ hao mòn dần.)
Biến thể và từ gần giống
- Languid (tính từ): uể oải, thiếu sinh khí, chậm chạp.
- A languid afternoon breeze. (Một cơn gió chiều uể oải.)
- Languishing (tính từ/động danh từ): đang mòn mỏi, đang suy yếu.
- The languishing economy. (Nền kinh tế đang suy yếu.)
- Languor (danh từ): sự uể oải, sự mệt mỏi rã rời.
- The languor of a hot summer day. (Sự uể oải của một ngày hè nóng nực.)
Từ đồng nghĩa
- Pine (động từ): mòn mỏi, héo hon (thường đi với hoặc ).
- Wither (động từ): héo tàn, khô héo (nghĩa đen và bóng).
- Fade (động từ): phai nhạt, lu mờ.
- Stagnate (động từ): trì trệ, không phát triển.
Từ trái nghĩa
- Thrive (động từ): phát triển mạnh, thịnh vượng.
- Flourish (động từ): hưng thịnh, phồn thịnh.
- Prosper (động từ): thịnh vượng, phát đạt.
nội động từ
- ốm yếu, tiều tuỵ
- úa tàn, suy giảm, phai nhạt
- the interest in that has languishedsự hứng thú với cái đó đã phai nhạt đi
- mòn mỏi đợi chờ, héo hon đi vì mong mỏi
- to languish for news from someonemòn mỏi đợi chờ tin ai