longtime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Lâu năm, lâu dài, đã có từ lâu: Dùng để mô tả một người, một vật, hoặc một tình trạng đã tồn tại trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a longtime supporter of the charity. (Cô ấy là một người ủng hộ lâu năm cho tổ chức từ thiện.)
- He has a longtime interest in classical music. (Anh ấy có sự quan tâm lâu dài đến nhạc cổ điển.)
- This is a longtime tradition in our village. (Đây là một truyền thống đã có từ lâu trong làng chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a longtime resident": một cư dân lâu năm.
- As a longtime resident, she knows all the neighborhood stories. (Là một cư dân lâu năm, bà ấy biết tất cả những câu chuyện trong khu phố.)
"a longtime goal/ambition": một mục tiêu/hoài bão đã ấp ủ từ lâu.
- Winning this championship was his longtime ambition. (Giành chức vô địch này là hoài bão đã ấp ủ từ lâu của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Long-standing (adj): lâu đời, lâu dài (có nghĩa tương tự và thường có thể thay thế cho nhau).
- a long-standing agreement (một thỏa thuận lâu dài)
Từ đồng nghĩa
- Long-standing: lâu đời, lâu dài.
- Enduring: bền vững, lâu dài.
- Chronic (thường dùng cho vấn đề tiêu cực): kinh niên, lâu năm.
Lưu ý sử dụng
- Longtime luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: a longtime employee, a longtime habit). Nó không đứng một mình hoặc đứng sau động từ "to be".
- Trong tiếng Anh, longtime thường được viết liền thành một từ, mặc dù đôi khi bạn có thể thấy dạng có gạch nối "long-time".
Adjective
- dài hạn, lâu
- a longtime friendmột người bạn lâu năm