longueur

/lɔ:ɳ'gə:/
Học thuật
Thân thiện
longueur

The novel's middle section was a real longueur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn kéo dài nhàm chán: Một phần, thường trong một tác phẩm văn học, kịch, phim hoặc bài diễn văn, bị kéo dài một cách không cần thiết trở nên tẻ nhạt, chậm chạp, gây mất hứng thú cho người đọc hoặc người xem.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel is brilliant, but it has a few longueurs in the middle chapters. (Cuốn tiểu thuyết rất xuất sắc, nhưng một vài đoạn kéo dài nhàm chán trong các chương giữa.)
    • Despite the play's overall success, critics pointed out several longueurs in the second act. (Bất chấp thành công chung của vở kịch, các nhà phê bình đã chỉ ra một số đoạn kéo dài tẻ nhạt trong hồi thứ hai.)
    • The film's pacing suffered from occasional longueurs. (Nhịp độ của bộ phim bị ảnh hưởng bởi những khoảng kéo dài buồn tẻ thỉnh thoảng xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê bình văn học, sân khấu, điện ảnh hoặc âm nhạc để chỉ ra một điểm yếu về cấu trúc hoặc nhịp điệu.
  • Có thể dùngdạng số nhiều (longueurs) để chỉ nhiều đoạn như vậy trong cùng một tác phẩm.
    • The director's cut removed many of the longueurs present in the theatrical version. (Bản cắt của đạo diễn đã loại bỏ nhiều đoạn kéo dài nhàm chán trong bản chiếu rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolixity (n): sự dài dòng, rườm rà (trong lời nói hoặc văn viết).
  • Tedium (n): sự buồn tẻ, sự chán ngắt.
  • Dull patch (n, cụm từ thông tục): một đoạn/ khoảng thời gian nhàm chán.
Từ đồng nghĩa
  • Dull stretch: đoạn kéo dài tẻ nhạt.
  • Boring passage: đoạn văn/ phần nhàm chán.
  • Slow section: phần chậm, phần kéo dài.
Lưu ý
  • Longueur một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh phê bình nghệ thuật. Nghĩa đen trong tiếng Pháp "chiều dài", nhưng trong tiếng Anh, mang nghĩa tiêu cực về một "chiều dài" không mong muốn, gây nhàm chán.
  • Từ này không phrasal verbs hoặc thành ngữ liên quan trực tiếp một danh từ chuyên ngành.
longueur

The novel's middle section was a real longueur.

danh từ
  1. đoạn kéo dài (trong một tác phẩm...)

Từ gần giống