longer

/'lɔɳgə/
Học thuật
Thân thiện
longer

I would like to stay a bit longer.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Adverb):
    • Lâu hơn, dài hơn: Dùng để so sánh về mặt thời gian hoặc chiều dài, chỉ một khoảng thời gian hoặc độ dài lớn hơn so với một mốc nào đó.
    • Nữa, hơn nữa: Dùng để nhấn mạnh sự tiếp tục của một trạng thái hoặc hành động trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Please wait a little longer; the bus is coming. (Xin hãy đợi lâu hơn một chút; xe buýt sắp tới rồi.)
    • This rope is longer than that one. (Sợi dây này dài hơn sợi dây kia.)
    • I can't stay longer; I have to go home. (Tôi không thểnữa; tôi phải về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "no longer": không còn nữa.
    • He no longer lives here. (Anh ấy không còn sốngđây nữa.)
  • "any longer": (thường dùng trong câu phủ định) thêm nữa.
    • I can't wait any longer. (Tôi không thể đợi thêm nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Long (adj): dài, lâu.
    • It was a long journey. (Đó một chuyến đi dài.)
  • Length (n): chiều dài, độ dài.
    • Measure the length of the table. (Hãy đo chiều dài của cái bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Further: xa hơn, thêm nữa (về khoảng cách hoặc mức độ).
  • More: hơn, nhiều hơn (về số lượng hoặc mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "longer" với tư cách một phó từ.)

Thành ngữ liên quan
  • For longer: trong một khoảng thời gian dài hơn.
    • If you study for longer, you will get better results. (Nếu bạn học trong thời gian dài hơn, bạn sẽ kết quả tốt hơn.)
longer

I would like to stay a bit longer.

phó từ
  1. nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
    • wait a little longer
      hây đợi một chút nữa