longer

/'lɔɳgə/
phó từ
  1. nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
    • wait a little longer
      hây đợi một chút nữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "longer"

longer
I would like to stay a bit longer.