lessened
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm giảm đi, được làm cho bớt đi: Trạng thái của một cái gì đó (như cường độ, mức độ nghiêm trọng, số lượng, quy mô) đã bị giảm xuống hoặc trở nên ít hơn.
- Bị suy yếu, bị sút kém: Trạng thái của một cái gì đó (như sức mạnh, chất lượng, khả năng) đã trở nên kém hơn hoặc yếu đi.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân cảm thấy cơn đau được giảm bớt sau khi uống thuốc.)
- (Với bằng chứng mới, các cáo buộc chống lại anh ta đã được giảm nhẹ.)
- (Tác động của cơn bão đã bị làm giảm nhờ bức tường chắn biển kiên cố.)
- (Ảnh hưởng của cô ấy trong công ty đã suy giảm qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a lessened burden": một gánh nặng đã được giảm bớt.
- The financial aid provided a lessened burden for the family. (Khoản viện trợ tài chính đã mang lại một gánh nặng được giảm bớt cho gia đình.)
- "with lessened intensity": với cường độ đã giảm.
- The rain continued, but with lessened intensity. (Mưa vẫn tiếp tục, nhưng với cường độ đã giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lessen (động từ): làm giảm, giảm bớt.
- The medicine helps to lessen the symptoms. (Thuốc giúp làm giảm các triệu chứng.)
- Lessening (danh từ): sự giảm bớt, sự suy giảm.
- We have seen a significant lessening of tensions. (Chúng tôi đã thấy một sự giảm bớt đáng kể căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Reduced: đã được giảm.
- Diminished: đã bị thu nhỏ, suy giảm.
- Weakened: đã bị làm yếu đi.
- Decreased: đã giảm xuống.
Từ trái nghĩa
- Increased: tăng lên.
- Intensified: tăng cường, trở nên mãnh liệt hơn.
- Heightened: được nâng cao, tăng lên.
Adjective
- được làm giảm đi về độ khắc nghiệt; được làm cho bớt gay gắt
- bị làm suy yếu, sút kém đi do giảm bớt, thu nhỏ lại