looted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cướp bóc, bị cướp phá: Dùng để mô tả một địa điểm, tòa nhà hoặc tài sản đã bị xâm nhập và lấy đi các vật có giá trị một cách bất hợp pháp, thường là trong thời kỳ hỗn loạn, chiến tranh, hoặc sau một thảm họa.
- Bị vơ vét, bị tước đoạt: Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ việc bị lấy đi tài sản hoặc tài nguyên một cách phi pháp và có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum was left completely looted after the riot. (Bảo tàng bị bỏ lại trong tình trạng hoàn toàn bị cướp phá sau cuộc bạo loạn.)
- They returned to their looted apartment, finding everything of value gone. (Họ trở về căn hộ bị cướp bóc và thấy mọi thứ có giá trị đều biến mất.)
- Images of the looted stores spread quickly on social media. (Hình ảnh những cửa hàng bị cướp phá lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heavily looted": bị cướp phá nghiêm trọng, bị vơ vét nặng nề.
- The archaeological site was heavily looted before authorities could secure it. (Di chỉ khảo cổ đã bị cướp phá nghiêm trọng trước khi chính quyền có thể bảo vệ nó.)
- Dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ các quốc gia bị tước đoạt tài nguyên.
- The country's natural resources were looted during the colonial era. (Tài nguyên thiên nhiên của đất nước đã bị vơ vét trong thời kỳ thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- To loot (động từ): cướp bóc, cướp phá.
- The mob began to loot the electronics store. (Đám đông bắt đầu cướp phá cửa hàng điện tử.)
- Looter (danh từ): kẻ cướp bóc.
- Looters took advantage of the power outage. (Những kẻ cướp bóc lợi dụng sự cố mất điện.)
- Looting (danh từ): hành vi cướp bóc, sự cướp phá.
- The government declared a state of emergency to prevent looting. (Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp để ngăn chặn nạn cướp bóc.)
Từ đồng nghĩa
- Plundered: bị cướp bóc, bị cướp phá (thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc xâm lược).
- Pillaged: bị cướp phá, bị tàn phá (nhấn mạnh sự tàn phá cùng với việc cướp bóc).
- Ransacked: bị lục soát, bị cướp phá (nhấn mạnh việc lục lọi, làm hỗn độn mọi thứ để tìm kiếm đồ có giá trị).
Từ trái nghĩa
- Intact: nguyên vẹn, không bị xâm phạm.
- Secure: an toàn, được bảo vệ.
- Protected: được bảo vệ.