loaded

Adjective
  1. say xỉn, say mèm
  2. giàu có, nhiều tiền, hay nhiều tài sản giá trị
  3. (câu hỏi) mang ý nghĩa liên tưởng thường ý đánh lừa, gài ý xấu
  4. ( khí) đã được nạp đạn
  5. được chất đầy, nặng trĩu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "loaded"

Từ có nhắc đến "loaded"

loaded
The waiter carries a tray loaded with dishes to the dining table.