clopping

Học thuật
Thân thiện
clopping

A horse's hooves make a steady clopping sound on the cobblestone street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng lộc cộc, tiếng lọc cọc: Âm thanh đặc trưng, ngắn gọn lặp lại được tạo ra khi móng guốc của ngựa (hoặc vật tương tự) chạm vào bề mặt cứng như đường nhựa hoặc đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The only sound in the empty street was the steady clopping of a horse's hooves. (Âm thanh duy nhất trên con phố vắng tiếng lộc cộc đều đặn từ móng guốc ngựa.)
    • I could hear the clopping approaching long before I saw the carriage. (Tôi có thể nghe thấy tiếng lọc cọc đang đến từ rất lâu trước khi nhìn thấy cỗ xe ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the clopping of": cụm từ dùng để mô tả nguồn gốc của âm thanh.
    • The clopping of hooves on cobblestones is a classic sound of old European cities. (Tiếng lộc cộc của móng guốc trên đường lát đá âm thanh kinh điển của các thành phố châu Âu cổ kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Clip-clop (danh từ): Từ tượng thanh đồng nghĩa, mô phỏng chính xác hơn âm thanh hai nhịp của móng guốc ngựa.
  • Clop (động từ): Tạo ra hoặc di chuyển với âm thanh "clop".
    • The horse clopped slowly down the lane. (Con ngựa bước lộc cộc chậm rãi xuống con đường nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clip-clop: tiếng lộc cộc (từ tượng thanh).
  • Clatter: tiếng lạch cạch, lộp độp (âm thanh lớn hơn lộn xộn hơn, có thể từ nhiều vật).
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu được dùng để mô tả âm thanh một cách trực tiếp.
clopping

A horse's hooves make a steady clopping sound on the cobblestone street.

Noun
  1. giống clip-clop.

Từ gần giống