lorcha

/'lɔ:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
lorcha

A small lorcha sails on the calm river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại thuyền buồm nhỏ: Một loại thuyền buồm kết cấu hỗn hợp, thường được sử dụngvùng biển Đông Á trong các thế kỷ trước. thân tàu theo kiểu châu Âu nhưng cánh buồm hệ thống dây buồm lại theo kiểu Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Portuguese traders used a lorcha for coastal voyages. (Những thương nhân Bồ Đào Nha đã sử dụng một chiếc thuyền lorcha cho các chuyến đi dọc bờ biển.)
    • A classic lorcha can be recognized by its distinctive sail rig. (Một chiếc thuyền lorcha cổ điển có thể được nhận ra bởi hệ thống buồm đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu được dùng trong các tài liệu lịch sử, sách về hàng hải hoặc mô tả các hoạt động thương mạichâu Á thế kỷ 18-19.
    • The lorcha played a significant role in the opium trade. (Thuyền lorcha đóng một vai trò quan trọng trong việc buôn bán thuốc phiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Junk (n): Thuyền buồm lớn kiểu Trung Quốc, thân buồm đều theo kiểu truyền thống.
  • Sampan (n): Thuyền nhỏ, đáy bằng, phổ biếnvùng biển sông tại Đông Á.
Từ đồng nghĩa
  • Hybrid vessel: Tàu thuyền lai tạo (cách mô tả kỹ thuật).
  • Coastal trader: Thuyền buôn ven biển (mô tả công dụng).
Lưu ý
  • "Lorcha" một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử, không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
lorcha

A small lorcha sails on the calm river.

danh từ
  1. thuyền con (ở Trung-quốc, Ân-ddộ)

Từ gần giống

Từ chứa "lorcha"