larch

/lɑ:tʃ/
danh từ, (thực vật học)
  1. cây thông rụng
  2. gỗ thông rụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "larch"

larch
A larch tree stands tall with golden needles in the autumn forest.