larch
/lɑ:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thông rụng lá: Một loại cây lá kim thuộc chi Larix, có đặc điểm là rụng lá vào mùa thu, khác với hầu hết các loại cây lá kim khác là thường xanh.
- Gỗ thông rụng lá: Loại gỗ lấy từ cây thông rụng lá, thường cứng, bền và được sử dụng trong xây dựng và đóng đồ đạc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- The larch turns a beautiful golden yellow before losing its needles in autumn. (Cây thông rụng lá chuyển sang màu vàng kim tuyệt đẹp trước khi rụng lá kim vào mùa thu.)
- We planted several larches along the fence. (Chúng tôi đã trồng vài cây thông rụng lá dọc theo hàng rào.)
Danh từ (chỉ gỗ):
- This boat is built from durable larch. (Con thuyền này được đóng từ gỗ thông rụng lá bền chắc.)
- Larch is often used for outdoor furniture because it resists rot. (Gỗ thông rụng lá thường được dùng cho đồ ngoại thất vì nó chống mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Larch forest": Rừng thông rụng lá. Đây là một hệ sinh thái đặc trưng ở một số vùng ôn đới và cận Bắc Cực.
- Hiking through the larch forest in September is a spectacular experience. (Đi bộ xuyên qua rừng thông rụng lá vào tháng Chín là một trải nghiệm ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Larix (n): Tên khoa học của chi thông rụng lá.
- Tamarack (n): Một tên gọi phổ biến khác cho một loài thông rụng lá () ở Bắc Mỹ.
- Deciduous conifer (n): Cây lá kim rụng lá - một thuật ngữ chung mô tả đặc điểm của cây thông rụng lá.
Từ đồng nghĩa
- Tamarack: (đặc biệt cho loài ).
- Hackmatack: Một tên gọi khác cho cây thông rụng lá ở một số vùng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "larch".
danh từ, (thực vật học)
- cây thông rụng lá
- gỗ thông rụng lá