lurch
/lə:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Tròng trành, lắc lư, nghiêng mạnh đột ngột: Di chuyển hoặc nghiêng một cách bất thình lình, mạnh mẽ và không kiểm soát được, thường do mất thăng bằng.
- Đi lảo đảo, loạng choạng: Di chuyển một cách khó khăn, không vững vàng, như thể sắp ngã.
Danh từ:
- Sự tròng trành, sự lắc lư đột ngột: Một chuyển động mạnh và đột ngột sang một bên.
- Sự đi lảo đảo: Dáng đi không vững.
- Tình thế khó khăn, tình thế bế tắc (chủ yếu trong thành ngữ).
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The bus lurched forward when the driver started it. (Chiếc xe buýt tròng trành tiến về phía trước khi tài xế khởi động nó.)
- He lurched to his feet after the heavy blow. (Anh ta lảo đảo đứng dậy sau cú đánh mạnh.)
Danh từ:
- The car gave a sudden lurch to the left. (Chiếc xe đột nhiên có một cái lắc mạnh sang trái.)
- He walked with an unsteady lurch. (Anh ta đi với dáng lảo đảo không vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to leave someone in the lurch": Bỏ rơi ai đó trong lúc hoạn nạn hoặc khó khăn, không giúp đỡ khi họ cần nhất.
- He promised to help, but he left me in the lurch. (Anh ta hứa sẽ giúp, nhưng lại bỏ rơi tôi trong lúc hoạn nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lurching (adj): Có tính chất lắc lư, tròng trành.
- The lurching motion of the boat made her feel sick. (Chuyển động tròng trành của con thuyền khiến cô ấy buồn nôn.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ:
- Stagger: Loạng choạng, lảo đảo.
- Sway: Đu đưa, lắc lư.
- Pitch: Chúi xuống, lao đi (của tàu thuyền, xe cộ).
- Danh từ (cho chuyển động):
- Jolt: Cú giật mạnh.
- Stumble: Sự vấp ngã, sự loạng choạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho 'lurch')
Thành ngữ liên quan
- Leave someone in the lurch: Như đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao'. Đây là thành ngữ phổ biến nhất với từ này.
nội động từ
- tròng trành, lắc lư
- đi lảo đảo
danh từ
- sự tròng trành, sự lắc lư
- sự đi lảo đảo
danh từ
- to leave someone in the lurch bỏ rơi ai trong lúc hoạn nạn