lordotic
/lɔ:'dɔtik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Y học):
- Mắc tật ưỡn lưng: Mô tả tình trạng cột sống có độ cong quá mức vào phía trong ở vùng thắt lưng, tạo thành đường cong lõm sâu hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient presented with a lordotic posture. (Bệnh nhân có tư thế mắc tật ưỡn lưng.)
- A lordotic curve in the lower back can sometimes cause pain. (Đường cong ưỡn lưng ở vùng thắt lưng đôi khi có thể gây đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lordotic alignment": Sự sắp xếp/sắp thẳng hàng kiểu ưỡn. Thuật ngữ này mô tả góc độ và sự liên kết của cột sống khi có độ cong ưỡn.
- The X-ray showed a loss of normal lordotic alignment. (Phim X-quang cho thấy sự mất đi sự sắp thẳng hàng ưỡn bình thường.)
Biến thể và từ liên quan
- Lordosis (Danh từ): Tật ưỡn lưng, tình trạng độ cong quá mức của cột sống về phía trước ở vùng thắt lưng hoặc cổ.
- Excessive lordosis can lead to back problems. (Tật ưỡn lưng quá mức có thể dẫn đến các vấn đề về lưng.)
Từ đồng nghĩa
- Swaybacked: (Thường dùng cho ngựa) Có lưng cong võng xuống. Từ này đồng nghĩa trong ngữ cảnh y học thú y hoặc mô tả hình thái.
- Hyperlordotic: (Y học) Có tính chất ưỡn quá mức. Đây là từ chuyên môn hơn để nhấn mạnh mức độ bất thường của đường cong.
tính từ
- (y học) mắc tật ưỡn lưng