lorette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gái lẳng lơ, gái giang hồ: Từ cũ dùng để chỉ một người phụ nữ có lối sống phóng đãng, không đứng đắn, thường liên quan đến các mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans certains romans du XIXe siècle, la lorette est un personnage typique. (Trong một số tiểu thuyết thế kỷ XIX, gái lẳng lơ là một nhân vật điển hình.)
- Ce terme, "lorette", n'est plus utilisé dans le langage courant. (Thuật ngữ "lorette" này không còn được dùng trong ngôn ngữ thông dụng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ lịch sử/xã hội học: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc phân tích xã hội học thế kỷ 19 ở Pháp, để mô tả một hiện tượng xã hội cụ thể của thời kỳ đó.
- L'étude porte sur la condition des lorettes à Paris sous le Second Empire. (Nghiên cứu đề cập đến thân phận của những cô gái lẳng lơ ở Paris dưới thời Đệ nhị Đế chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Loret (danh từ giống đực, cổ): Dạng nam giới, rất hiếm gặp, chỉ người đàn ông có lối sống tương tự.
- Demi-mondaine (danh từ giống cái): Gái làng chơi, kỹ nữ - một từ đồng thời, có sắc thái tương tự nhưng thường chỉ những người ở tầng lớp cao hơn một chút.
Từ đồng nghĩa
- Femme de mauvaise vie: Đàn bà hư hỏng, đàn bà không đứng đắn.
- Cocotte (từ cũ): Gái giang hồ, gái điếm hạng sang.
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ cổ (từ cũ; nghĩa cũ). Nó chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi phân tích bối cảnh xã hội trong quá khứ.
- Từ này mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ. Không nên sử dụng trong giao tiếp hiện đại để tránh gây khó chịu.
danh từ giống cái
- (từ cũ; nghĩa cũ) gái lẳng lơ