loriot

/'lɔriət/
Học thuật
Thân thiện
loriot

Un loriot chante perché sur une branche fleurie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim vàng anh: Một loài chim thuộc họ Oriolidae, thường bộ lông sặc sỡ, chủ yếumàu vàng đen, có tiếng hót hay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le loriot chante dans les bois au printemps. (Chim vàng anh hót trong rừng vào mùa xuân.)
    • J'ai aperçu un loriot jaune vif dans le jardin. (Tôi đã thoáng thấy một con chim vàng anh màu vàng tươi trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doux comme un loriot": Ngọt ngào như chim vàng anh (một cách nói ví von, hiếm gặp).
    • Sa voix est douce comme un loriot. (Giọng ấy ngọt ngào như chim vàng anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Loriot d'Europe (n.m): Tên khoa học , chim vàng anh châu Âu.
  • Oriole (n.m): Tên tiếng Anh cùng chỉ loài chim này, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Oriolus (n.m): Tên chi khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Oiseau chanteur (n.m): Chim biết hót (nghĩa rộng, không đặc trưng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "loriot".
loriot

Un loriot chante perché sur une branche fleurie.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim vàng anh
  2. chậu giũ khăn lau (bánh mì)

Từ gần giống

Từ chứa "loriot"

Từ có nhắc đến "loriot"