loriot
/'lɔriət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim vàng anh: Một loài chim thuộc họ Oriolidae, thường có bộ lông sặc sỡ, chủ yếu là màu vàng và đen, và có tiếng hót hay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le loriot chante dans les bois au printemps. (Chim vàng anh hót trong rừng vào mùa xuân.)
- J'ai aperçu un loriot jaune vif dans le jardin. (Tôi đã thoáng thấy một con chim vàng anh màu vàng tươi trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doux comme un loriot": Ngọt ngào như chim vàng anh (một cách nói ví von, hiếm gặp).
- Sa voix est douce comme un loriot. (Giọng cô ấy ngọt ngào như chim vàng anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Loriot d'Europe (n.m): Tên khoa học , chim vàng anh châu Âu.
- Oriole (n.m): Tên tiếng Anh cùng chỉ loài chim này, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Oriolus (n.m): Tên chi khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Oiseau chanteur (n.m): Chim biết hót (nghĩa rộng, không đặc trưng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "loriot".
danh từ giống đực
- (động vật học) chim vàng anh
- chậu giũ khăn lau lò (bánh mì)