loriot
/'lɔriət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim vàng anh: Một loài chim thuộc họ Vàng anh (Oriolidae), thường có bộ lông sặc sỡ, phổ biến là màu vàng và đen. Tên gọi này thường chỉ các loài vàng anh được tìm thấy ở châu Âu và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The song of the loriot is a beautiful sound of summer. (Tiếng hót của chim vàng anh là một âm thanh tuyệt đẹp của mùa hè.)
- We spotted a bright yellow loriot in the oak tree. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim vàng anh màu vàng tươi trên cây sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh sinh học, điểu học hoặc văn chương mô tả thiên nhiên. Nó ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Oriole (n): Tên tiếng Anh phổ biến hơn cho cùng loài chim, cũng được dịch là "chim vàng anh".
- Golden oriole (n): Vàng anh vàng, một loài cụ thể ().
Từ đồng nghĩa
- Oriole: Vàng anh (từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "loriot".