lariat

/'læriət/
Học thuật
Thân thiện
lariat

A cowboy swings a lariat to catch a calf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây thòng lọng: Một sợi dây thừng dài, một đầu được thắt thành một vòng tròng có thể siết chặt, được sử dụng chủ yếu để bắt ngựa hoặc gia súc.
    • Dây cột ngựa: Một sợi dây thừng dùng để buộc ngựa vào cọc hoặc vật cố định.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • Bắt bằng dây thòng lọng: Hành động dùng một sợi dây thòng lọng để bắt (ngựa, hoặc các động vật khác).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The cowboy expertly threw his lariat to catch the runaway calf. (Người cao bồi khéo léo ném sợi dây thòng lọng của mình để bắt chú con bỏ chạy.)
    • He tied his horse to the post with a sturdy lariat. (Anh ta buộc con ngựa của mình vào cột bằng một sợi dây thừng chắc chắn.)
  • Ngoại động từ:

    • The rancher lariated the wild mustang after a long chase. (Người chủ trang trại đã dùng dây thòng lọng bắt con ngựa hoang sau một cuộc truy đuổi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To throw a lariat": Ném dây thòng lọng. Đây kỹ năng đặc trưng của các cao bồi (cowboy).
    • Learning to throw a lariat accurately takes a lot of practice. (Học cách ném dây thòng lọng chính xác cần rất nhiều luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Lasso (danh từ/động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "lariat", cùng chỉ sợi dây thòng lọng hoặc hành động dùng để bắt vật.
  • Rope (danh từ): Dây thừng (nghĩa chung, không nhất thiết vòng tròng).
  • Reata (danh từ): Một từ khác chỉ dây thòng lọng, nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
  • Lasso: Dây thòng lọng.
  • Riada: Dây thòng lọng (từ tiếng Tây Ban Nha).
  • Noose: Vòng dây thắt nút (thường dùng trong bẫy hoặc với nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lariat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lariat".

lariat

A cowboy swings a lariat to catch a calf.

danh từ
  1. dây thừng (để cột ngựa vào cọc)
  2. dây thòng lọng (để bắt ngựa, ...)
ngoại động từ
  1. bắt (ngựa, thú rừng) bằng dây thòng lọng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lariat"