lorsque

Học thuật
Thân thiện
lorsque

Lorsque le soleil se lève, les oiseaux commencent à chanter.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Khi, lúc: Dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ thời gian, diễn tả một sự việc xảy ra đồng thời hoặc vào một thời điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Je me suis endormi lorsque le film a commencé. (Tôi đã ngủ thiếp đi khi bộ phim bắt đầu.)
    • Elle était à Paris lorsque j'ai reçu son appel. ( ấy đang ở Paris lúc tôi nhận được cuộc gọi của ấy.)
    • Lorsque tu auras fini, appelle-moi. (Khi nào con làm xong, hãy gọi cho mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lorsque" với thì tương lai: Thường được dùng trong câu điều kiện hoặc để nói về một sự việc trong tương lai.

    • Je serai heureux lorsque tu viendras. (Tôi sẽ rất vui khi bạn đến.)
  • "Lorsque" đối lập với "quand": "Lorsque" thường trang trọng hơn "quand" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ một thời điểm chính xác hoặc một sự kiện cụ thể.

    • Le téléphone a sonné lorsque je sortais. (Chuông điện thoại reo đúng lúc tôi đang ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Quand (liên từ): Khi, lúc (thông dụng hơn, dùng được trong mọi ngữ cảnh).
  • Au moment (cụm từ): Vào lúc , ngay khi (nhấn mạnh tính đồng thời chính xác).
  • Dès que (liên từ): Ngay khi (nhấn mạnh sự việc xảy ra tức thì sau một sự việc khác).
Từ đồng nghĩa
  • Quand: Khi (nghĩa tổng quát, thông dụng).
  • Au moment: Vào lúc .
  • Alors que: Trong khi (có thể chỉ sự tương phản hoặc thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột liên từ, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "lorsque".)

lorsque

Lorsque le soleil se lève, les oiseaux commencent à chanter.

tính từ
  1. khi, lúc

Từ có nhắc đến "lorsque"