losses
Định nghĩa
Danh từ: (số nhiều của "loss") - Sự mất mát, tổn thất (đặc biệt là tiền bạc): "losses" chỉ những thứ bị mất đi, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh hoặc cờ bạc, để nói về số tiền bị thua lỗ hoặc mất đi.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty báo cáo những khoản thua lỗ lớn trong quý này.)
- (Anh ta chịu tổn thất nặng nề trên bàn poker.)
- (Chính sách bảo hiểm này chi trả cho các tổn thất do trộm cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cut one's losses": chấp nhận dừng lại để tránh thua lỗ thêm.
- We decided to sell the stock to cut our losses. (Chúng tôi quyết định bán cổ phiếu để cắt lỗ.)
- "a loss of face": mất thể diện, mất uy tín.
- His mistake caused a loss of face for the team. (Sai lầm của anh ta gây ra sự mất mặt cho cả đội.)
- "losses in battle": tổn thất trong chiến trận (về người hoặc trang thiết bị).
- The army suffered heavy losses in the battle. (Quân đội chịu tổn thất nặng nề trong trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Loss (danh từ, số ít): sự mất mát, thua lỗ (một khoản).
- The loss of his job was devastating. (Việc mất việc làm của anh ấy thật tàn khốc.)
- Lossless (tính từ): không mất mát (dữ liệu).
- Lossless audio compression preserves quality. (Nén âm thanh không mất mát giữ nguyên chất lượng.)
- Loser (danh từ): người thua cuộc, kẻ thất bại.
- He is a sore loser. (Anh ta là kẻ thua cuộc cay cú.)
Từ đồng nghĩa
- Deficits (thâm hụt): chỉ sự thiếu hụt tài chính.
- The budget deficits are growing. (Các khoản thâm hụt ngân sách đang gia tăng.)
- Damages (thiệt hại): tổn thất về vật chất hoặc tinh thần.
- The storm caused significant damages. (Cơn bão gây ra thiệt hại đáng kể.)
- Setbacks (trở ngại): những khó khăn gây mất mát tạm thời.
- The project faced several setbacks. (Dự án gặp nhiều trở ngại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write off losses: xóa sổ các khoản lỗ (trong kế toán).
- The accountant wrote off the losses from bad debts. (Kế toán đã xóa sổ các khoản lỗ từ nợ xấu.)
- Recoup losses: thu hồi lại các khoản lỗ.
- They hope to recoup their losses through new investments. (Họ hy vọng thu hồi lại các khoản lỗ qua các khoản đầu tư mới.)
Thành ngữ liên quan
- "No great loss without some small gain": Trong cái rủi có cái may.
- Even though he lost his job, he found a better one; no great loss without some small gain. (Dù mất việc, anh ta đã tìm được việc tốt hơn; trong cái rủi có cái may.)
- "At a loss for words": không biết nói gì, lúng túng.
- She was at a loss for words when she heard the news. (Cô ấy không biết nói gì khi nghe tin đó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "losses"