luscious

/'lʌʃəs/
tính từ
  1. ngọt ngào; thơm ngát; ngon lành
  2. ngọt quá, lợ
  3. (văn học) gợi khoái cảm, khêu gợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "luscious"

luscious
A baker decorates a cake with luscious red strawberries.