lysis
/'laisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Y học):
- Sự giảm dần (các triệu chứng bệnh): Quá trình một căn bệnh cấp tính dần dần thuyên giảm và biến mất.
Danh từ (Sinh vật học, Hóa sinh):
- Sự tiêu, sự phân hủy, sự phá vỡ: Sự phân giải hoặc phá hủy các tế bào (như tế bào máu, vi khuẩn) hoặc các phân tử, thường do tác động của enzyme, virus, hoặc các tác nhân hóa học.
Ví dụ sử dụng
Trong Y học:
- The patient's recovery was marked by a gradual lysis of the fever. (Sự hồi phục của bệnh nhân được đánh dấu bằng sự giảm dần của cơn sốt.)
- Lysis of symptoms usually indicates a positive response to treatment. (Sự thuyên giảm các triệu chứng thường cho thấy phản ứng tích cực với việc điều trị.)
Trong Sinh vật học/Hóa sinh:
- Hemolysis is the lysis of red blood cells. (Tan máu là sự phá vỡ các tế bào hồng cầu.)
- The antibiotic causes bacterial cell lysis by weakening the cell wall. (Kháng sinh gây ra sự tiêu tế bào vi khuẩn bằng cách làm suy yếu thành tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crisis vs. Lysis": Trong y học, đây là hai cách kết thúc của một cơn sốt cấp tính. "Crisis" là sự giảm đột ngột, còn "lysis" là sự giảm từ từ.
- The fever ended by lysis, not by crisis. (Cơn sốt kết thúc bằng sự giảm dần, không phải bằng sự giảm đột ngột.)
Biến thể và từ liên quan
Lyse (Động từ): Làm tiêu, làm tan, phá vỡ (tế bào).
- Certain enzymes can lyse bacterial cells. (Một số enzyme có thể làm tan tế bào vi khuẩn.)
Lytic (Tính từ): Thuộc về hoặc gây ra sự tiêu, sự phân hủy.
- The virus has a lytic cycle that destroys the host cell. (Virus có chu kỳ tan làm phá hủy tế bào chủ.)
Các từ ghép chuyên ngành:
- Hemolysis: Sự tan máu (phá vỡ hồng cầu).
- Bacteriolysis: Sự tiêu vi khuẩn.
- Cytolysis: Sự tiêu tế bào.
- Autolysis: Sự tự tiêu (tế bào tự phân hủy).
Từ đồng nghĩa
- Trong Y học: Sự thuyên giảm, sự giảm dần, sự lui bệnh.
- Trong Sinh học: Sự phân giải, sự phá vỡ, sự hủy hoại tế bào, sự tan rã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lysis" vì đây là một danh từ chuyên môn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lysis" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)
danh từ
- (y học) sự giảm dần (bệnh)
- (sinh vật học) sự tiêu