lotion

/'louʃn/
danh từ
  1. nước thơm (để gội đầu, để tắm)
  2. thuốc rửa (vết thương)
  3. (từ lóng) chất cay, rượu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

lotion
She applies a soothing lotion to her dry hands.