lotion

/'louʃn/
Học thuật
Thân thiện
lotion

She applies a soothing lotion to her dry hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗn hợp lỏng dùng để thoa lên da: Một chất lỏng, thường mùi thơm, được sử dụng để làm sạch, dưỡng ẩm, làm dịu hoặc điều trị da.
    • Thuốc bôi ngoài da: Một chế phẩm lỏng tác dụng y tế như sát khuẩn, làm dịu vết thương hoặc điều trị các vấn đề về da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She applies sunscreen lotion every morning before going out. ( ấy thoa kem chống nắng dạng lotion mỗi sáng trước khi ra ngoài.)
    • This medicated lotion helps to relieve itchy skin. (Loại lotion thuốc này giúp làm dịu làn da bị ngứa.)
    • After showering, I use a body lotion to keep my skin soft. (Sau khi tắm, tôi dùng lotion dưỡng thể để giữ cho da mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply lotion": thoa, bôi lotion lên da.
    • It's important to apply lotion generously on dry areas. (Việc thoa lotion kỹ lưỡng lên những vùng da khô rất quan trọng.)
  • "lotion dispenser": bình/bơm đựng lotion.
    • The hotel provides a lotion dispenser in the bathroom. (Khách sạn cung cấp một bình đựng lotion trong phòng tắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Body Lotion (n): Kem dưỡng thể, lotion dùng cho toàn thân.
    • This body lotion has a light, floral scent. (Loại kem dưỡng thể này mùi hương hoa nhẹ nhàng.)
  • Hand Lotion (n): Kem dưỡng da tay.
    • Keep a bottle of hand lotion on your desk during winter. (Hãy để một chai kem dưỡng da tay trên bàn làm việc trong mùa đông.)
  • Suntan Lotion (n): Kem dưỡng da/tắm nắng (thường chỉ số chống nắng thấp).
    • She used suntan lotion to get a gradual tan. ( ấy đã dùng kem dưỡng da để làn da rám nắng từ từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Moisturizer: Chất dưỡng ẩm (thường chỉ các sản phẩm chuyên dưỡng ẩm).
  • Cream: Kem ( độ đặc hơn lotion).
  • Balm: Thuốc mỡ, kem dưỡng (thường đặc dùng cho môi hoặc vùng da rất khô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "lotion")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lotion")

lotion

She applies a soothing lotion to her dry hands.

danh từ
  1. nước thơm (để gội đầu, để tắm)
  2. thuốc rửa (vết thương)
  3. (từ lóng) chất cay, rượu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống