application

/,æpli'keiʃn/
danh từ
  1. sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance)
    • the application of a plaster to a wound
      sự đắp thuốc vào vết thương
  2. vật gắn, vật áp, vật ghép, vật đính, vật đắp, vật tra
  3. sự dùng, sự áp dụng, sự ứng dụng
    • medicine for external application
      thuốc dùng ngoài da
  4. sự chuyên cần, sự chuyên tâm
    • a man of close application
      một người rất chuyên cần
  5. lời xin, lời thỉnh cầu; đơn xin
    • application for a job
      đơn xin việc làm
    • to make an application to someone for something
      gửi đơn cho ai để xin việc
    • to put in an application
      đệ đơn xin, gửi đơn xin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "application"

application
She submitted her application for the university online.